Europa Conference League - 01/08 - 01:15
Arema Malang
Jagiellonia Bialystok
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Novi Pazar
Sự kiện trực tiếp
Taras Romanczuk
Bartlomiej Wdowik
90+4'
87'
85'
Abdulsamed Abdullahi
Adem Ljajic
78'
Jovan Marinkovic
78'
Ahmed Hadzimujovic
Bartosz Mazurek
75'
Dusan Stojinovic
Yuki Kobayashi
75'
Afimico Pululu
75'
Afimico Pululu
73'
70'
Skima Togbe
Aziel Jackson
Jesus Imaz Balleste
66'
62'
Abdulsamed Abdullahi
Bob Murphy Omoregbe
55'
Skima Togbe
Semir Alic
Louka Andreassen
55'
Oskar Pietuszewski
Alejandro Pozo
55'
53'
Bob Murphy Omoregbe
Afimico Pululu
Jesus Imaz Balleste
50'
46'
Mihajlo Petkovic
45+1'
Jesus Imaz Balleste
36'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
51
51
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
52
52
Việt vị
2
2
Cứu thua
9
9
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 2
11.1 Sút cầu môn(OT) 10.8
5.3 Phạt góc 5.7
2.1 Thẻ vàng 2.1
11.8 Phạm lỗi 17
57.1% Kiểm soát bóng 52.9%
Đội hình ra sân
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
4-4-2
avatar
50 Slawomir Abramowicz
avatar
27Bartlomiej Wdowik
avatar
4Yuki Kobayashi
avatar
13Bernardo Vital
avatar
15Norbert Wojtuszek
avatar
19
avatar
6Taras Romanczuk
avatar
8
avatar
7Alejandro Pozo
avatar
10Afimico Pululu
avatar
11Jesus Imaz Balleste
avatar
21
avatar
11
avatar
14
avatar
6
avatar
7
avatar
22
avatar
23
avatar
4
avatar
27
avatar
3
avatar
1
Novi Pazar Novi Pazar
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
#55
Hirosawa T.
0
Hirosawa T.
#25
Jackson A.
0
Jackson A.
#85
Kozlowski
0
Kozlowski
#86
Bartosz Mazurek
0
Bartosz Mazurek
#22
Milosz Piekutowski
0
Milosz Piekutowski
#80
Pietuszewski O.
0
Pietuszewski O.
#5
Polak C.
0
Polak C.
#18
Prip L.
0
Prip L.
#9
Dimitris Rallis
0
Dimitris Rallis
#3
Stojinovic D.
0
Stojinovic D.
#20
Miki
0
Miki
Novi PazarNovi Pazar
#15
Filip Backulja
0
Filip Backulja
#2
Dragan B.
0
Dragan B.
#5
Ensar Bruncevic
0
Ensar Bruncevic
#17
Matija Malekinusic
0
Matija Malekinusic
#20
Veljko Mirosavic
0
Veljko Mirosavic
#12
Miloje Prekovic
0
Miloje Prekovic
#16
Togbe S.
0
Togbe S.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 5 1~15 4 11
15 18 16~30 25 16
22 16 31~45 13 14
5 20 46~60 16 25
15 13 61~75 13 12
25 24 76~90 25 18