MLS Mỹ - 25/05 - 06:10
Inter Miami
6
:
4
Kết thúc
Philadelphia Union
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Noah Allen
90+7'
Rodrigo De Paul
Mateo Silvetti
90+3'
Gonzalo Lujan Melli
90+2'
David Ruiz
Yannick Bright
88'
Noah Allen
Ian Fray
88'
83'
Philippe Ndinga
Bruno Damiani
83'
Finn Sundstrom
Francis Westfield
Luis Suarez
German Berterame
81'
75'
Danley Jean Jacques
Mateo Silvetti
Lionel Andres Messi
73'
Facundo Mura
Sergio Reguilón
67'
David Ayala
Telasco Jose Segovia Perez
67'
67'
Jeremy Rafanello
Geiner Martínez
66'
Alejandro Bedoya
Cavan Sullivan
57'
Ezekiel Alladoh
Agustin Anello
Sergio Reguilón
49'
Telasco Jose Segovia Perez
45+11'
45+8'
Milan Iloski
45+6'
Cavan Sullivan
Luis Suarez
44'
German Berterame
Lionel Andres Messi
41'
Ian Fray
38'
Luis Suarez
Ian Fray
29'
24'
Jovan Lukic
20'
Bruno Damiani
16'
Geiner Martínez
German Berterame
Lionel Andres Messi
13'
10'
Milan Iloski
Dayne St. Clair
10'
3'
Milan Iloski
Francis Westfield
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
20
20
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
123
123
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
823
823
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
5
5
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#4
6.2
Mura F.
#24
6.9
Silvetti M.
#41
6.1
Ruiz D.
#32
6.1
Allen N.
#34
0
Rios R.
#37
0
Falcon M.
#56
0
Pinter D.
#59
0
Plambeck P.
#14
5.8
Rafanello J.
#66
5.8
Sundstrom F.
#23
5.7
Alladoh E.
#20
5.9
Philippe Ndinga
#76
0
Rick A.
#8
0
Bueno J.
#47
0
LeBlanc K.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 8 | 6 |
| 11 | 7 | 16~30 | 12 | 28 |
| 19 | 19 | 31~45 | 23 | 13 |
| 12 | 19 | 46~60 | 17 | 13 |
| 20 | 23 | 61~75 | 14 | 15 |
| 27 | 19 | 76~90 | 23 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật