Ngoại hạng Anh - 22/08 - 18:30
Arema Malang
Hull City
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Manchester United
Sự kiện trực tiếp
Liam Millar
90+6'
Matt Targett
Ryan John Giles
85'
80'
Shea Lacey
Matheus Cunha
80'
Diogo Dalot
Noussair Mazraoui
Liam Millar
Elliot Stroud
71'
Cody Drameh
Lewie Coyle
70'
67'
Kobbie Mainoo
Youri Tielemans
67'
Benjamin Sesko
Andrey Santos
Patrick McNair
Semi Ajayi
64'
Lucas Herrington
Nobel Mendy
64'
46'
Marcus Rashford
Patrick Dorgu
Matty Crooks
42'
Nobel Mendy
Regan Slater
38'
34'
Patrick Dorgu
Semi Ajayi
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
122
122
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
906
906
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.2
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
4.2 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 2.4
9.6 Phạm lỗi 10.8
46.2% Kiểm soát bóng 46.5%
Đội hình ra sân
Hull City Hull City
5-4-1
avatar
19 Konstantinos Tzolakis
avatar
3Ryan John Giles
avatar
32Nobel Mendy
avatar
15John Egan
avatar
6Semi Ajayi
avatar
2Lewie Coyle
avatar
21Elliot Stroud
avatar
27Regan Slater
avatar
25Matty Crooks
avatar
10Belloumi
avatar
9Oliver McBurnie
avatar
10
avatar
17
avatar
19
avatar
8
avatar
13
avatar
3
avatar
5
avatar
26
avatar
23
avatar
18
avatar
1
Manchester United Manchester United
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Hull CityHull City
#17
McNair P.
6.6
McNair P.
#18
Drameh C.
6.6
Drameh C.
#7
Millar L.
6.6
Millar L.
#23
Targett M.
6.6
Targett M.
#12
Phillips D.
0
Phillips D.
#14
Hjerto-Dahl J.
0
Hjerto-Dahl J.
#29
Gourna-Douath L.
0
Gourna-Douath L.
#26
Dowell K.
0
Dowell K.
Manchester UnitedManchester United
#37
Mainoo K.
6.6
Mainoo K.
#30
Sesko B.
6.3
Sesko B.
#2
Dalot D.
6.6
Dalot D.
#31
Lacey S.
6.5
Lacey S.
#12
Darlow K.
0
Darlow K.
#15
Yoro L.
0
Yoro L.
#6
Martinez Li.
0
Martinez Li.
#11
Zirkzee J.
0
Zirkzee J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 8 1~15 7 10
17 8 16~30 19 7
24 20 31~45 19 15
6 18 46~60 16 22
20 18 61~75 16 15
15 26 76~90 21 30