Europa Conference League - 28/08 - 00:00
Hradec Kralove
1
:
1
Kết thúc
Panathinaikos
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
120+11'
Santino Andino
Daniel Trubac
120+7'
120+5'
Cyriel Dessers
Daniel Horak
120+4'
Elione Neto
120+3'
120'
Cyriel Dessers
Elione Neto
Adam Vlkanova
119'
97'
Jagusic Adriano
Sotiris Kontouris
Vladimir Darida
Jakub Uhrincat
90+2'
82'
Erik Palmer-Brown
Levi Garcia
Daniel Trubac
Samuel Dancak
77'
Matej Valenta
David Ludvicek
77'
72'
Cyriel Dessers
Vicente Taborda
60'
Santino Andino
Facundo Pellistri Rebollo
60'
Davide Calabria
Georgios Katris
60'
Cyriel Dessers
Andrews Tetteh
Tom Sloncik
Abdullahi Umar
60'
51'
Andrews Tetteh
Frantisek Cech
42'
38'
Vicente Taborda
38'
Levi Garcia
30'
Sotiris Kontouris
Pedro Chirivella
27'
Georgios Katris
Adam Vlkanova
Ondrej Mihalik
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
19
19
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
1172
1172
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
61
61
Sút trúng cột dọc
2
2
Phạt góc (OT)
11
11
Việt vị (OT)
1
1
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
74
74
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.4
Sloncik T.
#9
7.5
Valenta M.
#27
6.2
Trubac D.
#6
6.7
Elione Neto
#1
0
Patrik Vizek
#20
0
Matyas Vagner
#3
0
Filip Mielke
#30
0
Chvatal J.
#14
0
Hodek J.
#
0
#
0
#2
6.4
Calabria D.
#10
6.9
Andino S.
#9
8.9
Dessers C.
#14
6.5
Palmer-Brown E.
#8
6.6
Jagusic Adriano
#12
0
Chaves L. A.
#70
0
Kotsaris K.
#56
0
Lavdas V.
#44
0
Biniaris P.
#74
0
Rastoder E.
#30
0
Kyriopoulos G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 17 | 1~15 | 3 | 10 |
| 16 | 7 | 16~30 | 16 | 2 |
| 12 | 15 | 31~45 | 23 | 28 |
| 22 | 13 | 46~60 | 26 | 10 |
| 24 | 17 | 61~75 | 16 | 26 |
| 14 | 23 | 76~90 | 13 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật