Bundesliga - 08/11 - 21:30
Hoffenheim
3
:
1
Kết thúc
RB Leipzig
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Johan Bakayoko
88'
Tidiam Gomis
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
88'
Lukas Klostermann
Bote Baku
Ozan Kabak
Bernardo Fernandes da Silva Junior
87'
Muhammed Damar
Grischa Promel
87'
83'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Grischa Promel
Fisnik Asllani
79'
Ihlas Bebou
Tim Lemperle
76'
Alexander Prass
Bazoumana Toure
75'
75'
Conrad Harder
Nicolas Seiwald
Tim Lemperle
72'
67'
Ezechiel Banzuzi
Forzan Assan Ouedraogo
67'
Johan Bakayoko
Yan Diomande
Fisnik Asllani
Andrej Kramaric
67'
Leon Avdullahu
41'
Tim Lemperle
Vladimir Coufal
38'
Albian Hajdari
Wouter Burger
20'
12'
David Raum
9'
Yan Diomande
Forzan Assan Ouedraogo
Bernardo Fernandes da Silva Junior
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
899
899
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
6
6
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Đội hình ra sân
3-5-1-1











3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.5
Asllani F.
#9
6.3
Bebou I.
#5
6
Kabak O.
#10
6.1
Damar M.
#35
0
Chaves A.
#33
0
Moerstedt M.
#17
0
U.Tohumcu
#37
0
Philipp L.
#11
5.9
C.Harder
#27
6.2
T.Gomis
#16
6
Klostermann L.
#6
6.1
Banzuzi E.
#26
0
Vandevoordt M.
#23
0
Lukeba C.
#8
0
Haidara A.
#33
0
A.Maksimović
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 18 | 1~15 | 15 | 12 |
| 8 | 20 | 16~30 | 13 | 14 |
| 18 | 21 | 31~45 | 13 | 9 |
| 19 | 15 | 46~60 | 18 | 21 |
| 13 | 9 | 61~75 | 13 | 26 |
| 22 | 14 | 76~90 | 22 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật