Europa Conference League - 31/07 - 23:00
Arema Malang
HJK Helsinki
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Arda
Sự kiện trực tiếp
3-4
Andre Shinyashiki
Giorgos Antzoulas
3-3
3-3
David Idowu
Alex Ring
3-3
2-3
Lachezar Kotev
Santeri Hostikka
2-2
1-2
Dimitar Velkovski
Benji Michel
1-1
1-1
Antonio Vutov
Teemu Pukki
1-0
108'
Gustavo Cascardo
Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Jere Kallinen
105+1'
105+1'
Ivo Kazakov
Georgi Nikolov
Santeri Hostikka
104'
Alex Ring
97'
Giorgos Antzoulas
96'
Pyry Mentu
Lucas Lingman
91'
90+1'
Andre Shinyashiki
90'
Birsent Karagaren
86'
Birsent Karagaren
76'
Antonio Vutov
Serkan Yusein
76'
Andre Shinyashiki
Svetoslav Kovachev
Teemu Pukki
Alex Ring
69'
Santeri Hostikka
Kai Meriluoto
61'
Kaius Simojoki
Brooklyn Lyons Foster
61'
Kai Meriluoto
55'
Kai Meriluoto
Alex Ring
38'
25'
David Idowu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
278
278
Tấn công nguy hiểm
164
164
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
51
51
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
6
6
Cứu thua
6
6
Phạt góc (OT)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.1
11.5 Sút cầu môn(OT) 8.1
5.8 Phạt góc 3.8
1.2 Thẻ vàng 2.3
8.1 Phạm lỗi 9.6
57.1% Kiểm soát bóng 50.2%
Đội hình ra sân
HJK Helsinki HJK Helsinki
4-3-3
avatar
25 Thijmen Nijhuis
avatar
2Brooklyn Lyons Foster
avatar
6Ville Tikkanen
avatar
3Giorgos Antzoulas
avatar
28Miska Ylitolva
avatar
10Lucas Lingman
avatar
4Alex Ring
avatar
15Jere Kallinen
avatar
42Kai Meriluoto
avatar
99Benji Michel
avatar
20Teemu Pukki
avatar
10
avatar
9
avatar
99
avatar
20
avatar
4
avatar
80
avatar
2
avatar
21
avatar
18
avatar
35
avatar
1
Arda Arda
4-3-3
Cầu thủ dự bị
HJK HelsinkiHJK Helsinki
#24
Boamah M.
0
Boamah M.
#49
Hannula O.
0
Hannula O.
#16
Henriksson E.
0
Henriksson E.
#7
Hostikka S.
0
Hostikka S.
#74
Marlo Hyvonen
0
Marlo Hyvonen
#8
Kanellopoulos G.
0
Kanellopoulos G.
#27
Kouassivi-Benissan K.
0
Kouassivi-Benissan K.
#98
Johan Lietsa
0
Johan Lietsa
#21
Pyry Mentu
0
Pyry Mentu
#1
Ost J.
0
Ost J.
#13
Kaius Simojoki
0
Kaius Simojoki
ArdaArda
#93
Eboa F.
0
Eboa F.
#30
Ivo Kazakov
0
Ivo Kazakov
#45
Isnaba Mané
0
Isnaba Mané
#12
Nedelchev I.
0
Nedelchev I.
#11
Shinyashiki A.
0
Shinyashiki A.
#33
Tilev I.
0
Tilev I.
#27
Boris Todev
0
Boris Todev
#39
Vutov A.
0
Vutov A.
#92
Mesut Yusuf
0
Mesut Yusuf
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 10 1~15 13 10
10 12 16~30 11 21
10 20 31~45 11 18
27 12 46~60 16 13
20 18 61~75 23 18
17 25 76~90 23 18