Europa Conference League - 28/08 - 02:00
Hibernian FC
2
:
3
Kết thúc
Gent
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Miguel Chaiwa
90+3'
90+1'
Miguel Chaiwa
Kanayo Megwa
Felix Passlack
90'
84'
Christian Burgess
Laszlo Benes
Callum Wright
Jamie McGrath
83'
82'
Matties Volckaert
82'
Leonardo Da Silva Lopes
Siebe Van der Heyden
82'
Laszlo Benes
Tibe De Vlieger
Felix Passlack
Josh Mulligan
77'
Ante Suto
Martin Boyle
76'
64'
El Hadji Seck
Momodou Sonko
63'
Kyrell Wilson
Abdelkahar Kadri
Miguel Chaiwa
60'
Jason Kerr
Jamie McGrath
56'
Martin Boyle
47'
44'
Tibe De Vlieger
39'
Ortega Josue Vergara Yamir
Tiago Araujo
32'
Christian Burgess
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
164
164
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
928
928
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
21
21
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#23
6.5
C.Wright
#27
0
Megwa K.
#13
0
Smith J.
#35
0
Owens F.
#4
0
Hanley G.
#15
0
Iredale J.
#11
0
Newell J.
#19
0
Cadden N.
#20
0
R.Molotnikov
#30
0
MacIntyre J.
#47
0
A.Abdulai
#59
6.6
El Hadji Seck
#8
7.3
Benes L.
#22
6.6
Lopes L.
#75
6.6
Cisse I.
#30
0
Peersman K.
#50
0
Noa Vandenabeele
#3
0
Paskotsi M.
#39
0
Ayinde A. R.
#10
0
Omgba A.
#28
0
El Adfaoui M.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 18 | 1~15 | 5 | 16 |
| 5 | 10 | 16~30 | 20 | 16 |
| 21 | 25 | 31~45 | 20 | 13 |
| 13 | 10 | 46~60 | 5 | 9 |
| 7 | 8 | 61~75 | 17 | 11 |
| 25 | 25 | 76~90 | 32 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật