VĐQG Trung Quốc - 29/08 - 19:00
Henan FC
1
:
1
Kết thúc
Chongqing Tonglianglong
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yixin Liu
Shinar Yeljan
90+1'
85'
Michael Ngadeu-Ngadjui
Ruan Qilong
81'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
Lucas Maia
78'
Ekber Osman
Yihao Zhong
77'
64'
Liu Mingshi
Chunxin Chen
58'
Ruan Qilong
George Alexandru Cimpanu
57'
George Alexandru Cimpanu
Jiale Liu
57'
Li Zhenquan
Jin Pengxiang
57'
Landry Nany Dimata
Du Yuezheng
46'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
Zhixiong Zhang
Abdurasul Abudulam
Chao He
46'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
34'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Bruno Nazario
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
747
747
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#39
6.5
Ekber Osman
#27
0
Liu Y.
#17
0
Jinshuai Wang
#18
0
Wang Guoming
#3
0
Gerbig O.
#5
0
Liu Jiahui
#16
0
Yang Kuo
#29
0
Zheng Dalun
#25
0
Yang Y.
#30
0
Fan X.
#24
0
Yin C.
#8
6.6
Li Zhenquan
#9
6.7
A.Cîmpanu
#11
6.4
Dimata L.
#24
7
Liu Mingshi
#32
6.8
Ngadeu M.
#1
0
Haoyang Yao
#26
0
He Xiaoqiang
#4
0
Ruijie Yue
#18
0
Liang Weipeng
#10
0
Amadou I.
#17
0
Ng Y. H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 7 | 1~15 | 2 | 5 |
| 20 | 20 | 16~30 | 12 | 10 |
| 13 | 12 | 31~45 | 17 | 27 |
| 24 | 20 | 46~60 | 25 | 16 |
| 15 | 17 | 61~75 | 22 | 18 |
| 13 | 20 | 76~90 | 20 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật