Bundesliga - 01/11 - 21:30
Arema Malang
Heidenheim
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Eintracht Frankfurt
Sự kiện trực tiếp
76'
Michy Batshuayi
Sepe Elye Wahi
76'
Jean Negoce
Ansgar Knauff
Niklas Dorsch
Budu Zivzivadze
70'
Marvin Pieringer
Stefan Schimmer
70'
Adrian Beck
Julian Niehues
70'
70'
Ansgar Knauff
63'
Jonathan Michael Burkardt
Nathaniel Brown
Omar Traore
Mathias Honsak
63'
63'
Nnamdi Collins
Ritsu Doan
55'
Rasmus Nissen Kristensen
Nathaniel Brown
Budu Zivzivadze
Arijon Ibrahimovic
32'
29'
Arthur Theate
26'
Mario Gotze
Can Yilmaz Uzun
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
825
825
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.7 Bàn thua 2.8
15.4 Sút cầu môn(OT) 13.6
5.7 Phạt góc 3.6
2 Thẻ vàng 1.7
11.2 Phạm lỗi 9.3
43.2% Kiểm soát bóng 51%
Đội hình ra sân
Heidenheim Heidenheim
4-4-2
avatar
41 Diant Ramaj
avatar
19Jonas Fohrenbach
avatar
4Tim Siersleben
avatar
6Patrick Mainka
avatar
2Marnon Busch
avatar
17Mathias Honsak
avatar
3Jan Schoppner
avatar
16Julian Niehues
avatar
22Arijon Ibrahimovic
avatar
11Budu Zivzivadze
avatar
9Stefan Schimmer
avatar
17
avatar
7
avatar
16
avatar
15
avatar
21
avatar
42
avatar
13
avatar
4
avatar
3
avatar
20
avatar
23
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
Cầu thủ dự bị
HeidenheimHeidenheim
#30
Dorsch N.
5.9
Dorsch N.
#21
Beck A.
5.9
Beck A.
#23
O.Traoré
6.3
O.Traoré
#20
L.Kerber
0
L.Kerber
#5
Gimber B.
0
Gimber B.
#1
Muller K.
0
Muller K.
#27
Keller T.
0
Keller T.
#28
Kolle A.
0
Kolle A.
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
#19
Negoce J.
6.2
Negoce J.
#34
Collins N.
6.1
Collins N.
#27
Gotze M.
6.5
Gotze M.
#9
Burkardt J.
6.4
Burkardt J.
#8
Chaibi F.
0
Chaibi F.
#18
Dahoud M.
0
Dahoud M.
#5
Amenda A.
0
Amenda A.
#40
Kaua Santos
0
Kaua Santos
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 11 1~15 10 18
7 16 16~30 12 10
17 21 31~45 28 22
12 12 46~60 14 16
20 21 61~75 16 14
23 16 76~90 16 18