C2 - 28/11 - 03:00
Go Ahead Eagles
0
:
4
Kết thúc
VfB Stuttgart
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Badredine Bouanani
Lorenz Assignon
90'
Julian Chabot
88'
Lazar Jovanovic
Jamie Leweling
85'
Badredine Bouanani
Adelgaard Aske
83'
Adelgaard Aske
Mathis Suray
81'
80'
Nikolas Nartey
Angelo Stiller
80'
Badredine Bouanani
Deniz Undav
75'
Deniz Undav
Victor Edvardsen
74'
74'
Angelo Stiller
Victor Edvardsen
Calvin Twigt
71'
68'
Chris Fuhrich
Bilal El Khannouss
68'
Luca Jaquez
Ramon Hendriks
Giovanni Van Zwam
Julius Dirksen
60'
59'
Bilal El Khannouss
Deniz Undav
Evert Linthorst
Yassir Salah Rahmouni
46'
Oskar Siira Sivertsen
Kenzo Goudmijn
46'
Dean Ruben James
37'
35'
Jamie Leweling
Angelo Stiller
20'
Jamie Leweling
Deniz Undav
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
895
895
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
5
5
Đánh đầu
43
43
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 58.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.4
Sivertsen O.
#25
6.5
Van Zwam G.
#16
6.5
Edvardsen V.
#29
6.5
Adelgaard A.
#1
0
Plogmann L.
#30
0
Jansen S.
#33
0
N.Verdoni
#7
0
Breum Martinsen J.
#14
0
Pettersson O.
#27
0
Stokkers F.
#10
6.6
Fuhrich C.
#27
6.4
Bouanani B.
#28
6.6
Nartey N.
#45
0
Jovanovic L.
#1
0
Bredlow F.
#44
0
Hellstern F.
#4
0
Vagnoman J.
#30
0
Andres C.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 16 | 14 |
| 8 | 20 | 16~30 | 7 | 9 |
| 19 | 11 | 31~45 | 18 | 29 |
| 12 | 11 | 46~60 | 18 | 2 |
| 17 | 14 | 61~75 | 9 | 2 |
| 27 | 27 | 76~90 | 28 | 36 |
Dự đoán
Tin nổi bật