C2 - 28/11 - 03:00
Glasgow Rangers
1
:
1
Kết thúc
Sporting Braga
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Victor Gomez Perea
Diomande Mohammed
90+5'
90+4'
Gabriel Moscardo
Jean Gorby
Jayden Meghoma
Maximillian Aarons
89'
Oliver Antman
Youssef Chermiti
89'
82'
Vitor Carvalho Vieira
Gabri Martinez
Bojan Miovski
Connor Barron
77'
77'
Gabri Martinez
Thelo Aasgaard
Danilo Pereira da Silva
72'
69'
Gabri Martinez
66'
Florian Grillitsch
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
61'
Rodrigo Zalazar
59'
Rodrigo Zalazar
Connor Barron
58'
46'
Amine El Ouazzani
Francisco Jose Navarro Aliaga
Diomande Mohammed
45+4'
James Tavernier
45+3'
James Tavernier
45+1'
41'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
758
758
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
1
1
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
41
41
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
19
19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.5
Miovski B.
#18
0
Antman O.
#30
0
Meghoma J.
#32
0
Wright K.
#31
0
Kelly L.
#16
0
Cameron L.
#51
0
Adamson C.
#52
0
Curtis F.
#
0
#
0
#
0
#27
6.6
Grillitsch F.
#6
6.5
Vitor Carvalho
#17
0
Gabriel Moscardo
#12
0
Sa T.
#36
0
Bellaarouch A.
#15
0
Oliveira P.
#20
0
Dorgeles M.
#5
0
Lelo L.
#50
0
Rodrigues D.
#95
0
Vidigal S.
#18
0
Delgado P. V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 15 | 1~15 | 17 | 15 |
| 8 | 22 | 16~30 | 15 | 15 |
| 10 | 15 | 31~45 | 22 | 23 |
| 21 | 9 | 46~60 | 15 | 19 |
| 14 | 7 | 61~75 | 13 | 11 |
| 25 | 26 | 76~90 | 11 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật