C2 - 28/11 - 03:00
Genk
2
:
1
Kết thúc
Basel
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ibrahima Sory Bangoura
Patrik Hrosovsky
90+4'
Adrian Palacios
Yaimar Medina
90+1'
Konstantinos Karetsas
89'
87'
Marin Soticek
Philip Otele
Matte Smets
86'
79'
Xherdan Shaqiri
Keigo Tsunemoto
79'
Koba Koindredi
Andrej Bacanin
76'
Benie Adama Traore
Robin Mirisola
Oh Hyun Gyu
75'
Nikolas Sattlberger
Daan Heymans
75'
Daan Heymans
62'
Noah Adedeji-Sternberg
62'
60'
Albian Ajeti
Moritz Broschinski
60'
Jeremy Agbonifo
Leo Leroy
57'
Philip Otele
Benie Adama Traore
Noah Adedeji-Sternberg
Yira Sor
46'
Konstantinos Karetsas
Daan Heymans
45+2'
Oh Hyun Gyu
Zakaria El Ouahdi
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1033
1033
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 17 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.5
N.Sattlberger
#29
6.6
Mirisola R.
#26
0
Lawal T.
#71
0
Brent Stevens
#34
0
Palacios A.
#44
0
J.Kongolo
#7
0
Steuckers J.
#21
0
I.Bangoura
#30
0
Yokoyama A.
#23
0
Bibout A.
#99
0
Erabi J.
#23
6.4
Ajeti Al.
#8
6.6
Koindredi K.
#10
6.6
Shaqiri X.
#19
0
M.Soticek
#13
0
Salvi M.
#16
0
T.Spycher
#3
0
Vouilloz N.
#26
0
Barisic A.
#27
0
Ruegg K.
#29
0
M.Cisse
#21
0
Salah I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 16 | 1~15 | 17 | 15 |
| 12 | 15 | 16~30 | 14 | 11 |
| 23 | 18 | 31~45 | 26 | 15 |
| 19 | 10 | 46~60 | 11 | 20 |
| 17 | 22 | 61~75 | 17 | 13 |
| 17 | 15 | 76~90 | 11 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật