Ngoại hạng Anh - 01/11 - 22:00
Fulham
3
:
0
Kết thúc
Wolves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Samuel Chimerenka Chukwueze
Harry Wilson
77'
76'
Andre Trindade da Costa Neto
Jorgen Strand Larsen
Yerson Mosquera
75'
74'
Yerson Mosquera
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
72'
Emile Smith Rowe
Kevin Santos Lopes de Macedo
72'
Tom Cairney
Joshua King
72'
64'
Tolu Arokodare
Jean-Ricner Bellegarde
Harry Wilson
62'
46'
Joao Victor Gomes da Silva
Jhon Arias
46'
Jackson Tchatchoua
Ki-Jana Hoever
46'
Yerson Mosquera
Toti Gomes
40'
Toti Gomes
36'
Emmanuel Agbadou
Ryan Sessegnon
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
135
135
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
643
643
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
3
3
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
6.1
Smith Rowe E.
#10
6.1
Cairney T.
#21
0
Castagne T.
#23
0
Lecomte B.
#19
6
Chukwueze S.
#20
0
Lukic S.
#11
0
Traore A.
#15
0
Cuenca J.
#38
5.7
Tchatchoua J.
#15
5.4
Mosquera Y.
#14
6.1
Arokodare T.
#7
6
Andre
#1
0
Jose Sa
#28
0
Fernando López
#11
0
Hwang Hee-Chan
#6
0
D.Wolfe
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1~15 | 11 | 10 |
| 20 | 18 | 16~30 | 11 | 17 |
| 23 | 21 | 31~45 | 20 | 23 |
| 12 | 10 | 46~60 | 13 | 19 |
| 17 | 13 | 61~75 | 25 | 8 |
| 15 | 29 | 76~90 | 16 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật