Ngoại hạng Anh - 25/08 - 02:00
Fulham
2
:
3
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Timothy Castagne
88'
83'
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Cole Jermaine Palmer
82'
Geovany Quenda
Morgan Rogers
Rodrigo Muniz Carvalho
Antonee Robinson
82'
Calvin Bassey Ughelumba
76'
76'
Pedro Neto
Malo Gusto
75'
Reece James
Ryan Sessegnon
Sander Berge
73'
Kevin Santos Lopes de Macedo
Cesar Palacios
73'
Shea Charles
Oscar Bobb
67'
65'
Pep Chavarria
Jorrel Hato
65'
Enzo Fernandez
Romeo Lavia
Gonzalo Garcia Torres
54'
49'
Cole Jermaine Palmer
João Pedro Junqueira de Jesus
41'
Morgan Rogers
Maxence Lacroix
Joshua King
Timothy Castagne
23'
12'
Romeo Lavia
5'
Levi Samuels Colwill
1'
João Pedro Junqueira de Jesus
Cole Jermaine Palmer
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
1010
1010
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
9
9
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
29
29
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
6.6
Sessegnon R.
#11
6.7
Kevin
#9
6.6
Muniz Rodrigo
#23
0
Lecomte B.
#2
0
Tete K.
#44
0
L. De Fougerolles
#32
0
Smith Rowe E.
#6
0
Reed H.
#8
6.9
Fernandez E.
#7
7
Neto P.
#23
6.6
Geovany Quenda
#41
6.4
Estêvão
#39
0
M.Penders
#4
0
Barco V.
#11
0
Bynoe-Gittens J.
#18
0
Welbeck D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1~15 | 4 | 20 |
| 9 | 12 | 16~30 | 23 | 8 |
| 16 | 20 | 31~45 | 21 | 12 |
| 14 | 20 | 46~60 | 16 | 18 |
| 14 | 16 | 61~75 | 9 | 20 |
| 35 | 21 | 76~90 | 23 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật