Europa Conference League - 07/11 - 03:00
FK Shkendija 79
1
:
1
Kết thúc
Jagiellonia Bialystok
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+10'
Sergio Lozano
Aziel Jackson
90+6'
Jesus Imaz Balleste
Atdhe Mazari
Fabrice Tamba
89'
Mevlan Murati
Sebastjan Spahiu
89'
Kamer Qaka
86'
86'
Jesus Imaz Balleste
76'
Bartosz Mazurek
Taras Romanczuk
76'
Aziel Jackson
Oskar Pietuszewski
Besart Ibraimi
74'
Kamer Qaka
Adamu Alhassan
68'
Besart Ibraimi
Liridon Latifi
68'
63'
Taras Romanczuk
54'
Sergio Lozano
Leon Maximilian Flach
54'
Alejandro Pozo
Louka Andreassen
54'
Jesus Imaz Balleste
Dawid Drachal
Adamu Alhassan
50'
Liridon Latifi
Ronaldo Webster
49'
Endrit Krasniqi
Arbin Zejnulai
44'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
39
39
Chuyền bóng
807
807
Phạm lỗi
39
39
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 56% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#22
0
Ajetovikj N.
#3
0
Belica E.
#7
0
Ibraimi B.
#27
0
Kaba Jakupi L.
#10
0
Krasniqi E.
#20
0
Atdhe Mazari
#26
0
Meliqi A.
#16
0
Mevlan Murati
#28
0
Kamer Qaka
#8
0
Florent Ramadani
#30
0
Ferat Ramani
#19
0
Cantero A.
#66
0
Adrian Damasiewicz
#11
0
Imaz J.
#25
0
Jackson A.
#4
0
Kobayashi Y.
#21
0
Lozano S.
#86
0
B.Mazurek
#5
0
Polak C.
#7
0
Pozo A.
#9
0
D.Rallis
#17
0
Y.Sylla
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 11 | 1~15 | 7 | 5 |
| 9 | 13 | 16~30 | 25 | 15 |
| 14 | 16 | 31~45 | 20 | 20 |
| 12 | 16 | 46~60 | 17 | 17 |
| 14 | 18 | 61~75 | 7 | 10 |
| 25 | 22 | 76~90 | 12 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật