Europa Conference League - 27/08 - 23:00
FK Baumit Jablonec
1
:
0
Kết thúc
Glasgow Rangers
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jan Chramosta
4-3
3-3
James Penrice
Nelson Okeke
3-3
2-3
Findlay Curtis
Filip Zorvan
2-3
2-3
Thelo Aasgaard
Richard Sedlacek
2-2
1-2
Bojan Miovski
Antonin Rusek
1-1
0-1
Lawrence Shankland
112'
Lawrence Shankland
Filip Novak
Sebastian Nebyla
110'
106'
Bojan Miovski
Dujon Sterling
Antonin Rusek
101'
Nelson Okeke
Nemanja Tekijaski
86'
Filip Zorvan
Jan Suchan
79'
79'
Kosta Nedeljkovic
Ryan Don Naderi
Eduard Sobol
Jiri Slama
79'
Vakhtang Chanturishvili
73'
Jan Chramosta
Matej Polidar
64'
Antonin Rusek
Lamin Jawo
64'
60'
Thelo Aasgaard
Vanja Dragojevic
46'
Findlay Curtis
Daisuke Yokota
46'
Lawrence Shankland
Djeidi Gassama
46'
Connor Barron
Daniel Neill
Martin Cedidla
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
143
143
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
1210
1210
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
5
5
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
61
61
Phạt góc (OT)
1
1
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
14
14
Chuyền dài
68
68
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.6
Chramosta J.
#8
6.4
Zorvan F.
#23
6.8
Sobol E.
#6
7.7
Nelson Okeke
#57
6.6
Novak F.
#99
0
Klemen Mihelak
#14
0
Daniel Soucek
#16
0
Ahl H.
#27
0
Vecheta F.
#
0
#
0
#52
6.6
Curtis F.
#7
6.4
Shankland L.
#11
7.3
Aasgaard T.
#18
6.9
K.Nedeljković
#28
6.9
Miovski B.
#31
0
Kelly L.
#51
0
Rydnn McGuire
#4
0
Godfrey B.
#2
0
McCrorie R.
#45
0
McCausland R.
#16
0
Cameron L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 16 | 1~15 | 11 | 15 |
| 20 | 12 | 16~30 | 16 | 25 |
| 20 | 15 | 31~45 | 23 | 15 |
| 22 | 22 | 46~60 | 20 | 15 |
| 13 | 11 | 61~75 | 9 | 10 |
| 17 | 21 | 76~90 | 18 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật