C2 - 28/11 - 00:45
Feyenoord Rotterdam
1
:
3
Kết thúc
Celtic
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Callum McGregor
84'
Anthony Ralston
Colby Donovan
83'
Paulo Bernardo
Reo Hatate
82'
Benjamin Nygren
Daizen Maeda
Shaqueel van Persie
Jordan Lotomba
81'
78'
Arne Engels
Quinten Timber
Luciano Valente
76'
71'
Sebastian Tounekti
Hyun-jun Yang
70'
Dane Murray
Kieran Tierney
63'
Benjamin Nygren
Luke McCowan
Bart Nieuwkoop
Gijs Smal
62'
Gaoussou Diarra
Leo Sauer
62'
Oussama Targhalline
56'
43'
Reo Hatate
39'
Reo Hatate
31'
Hyun-jun Yang
Reo Hatate
Ayase Ueda
Sem Steijn
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
945
945
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
3
3
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 8.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#27
6.4
G.Diarra
#8
6.4
Timber Q.
#49
6.6
S.Persie
#1
0
Bijlow J.
#39
0
Bossin L.
#43
0
Plug J.
#32
0
Sliti A.
#46
0
Ouarghi A.
#47
0
Kraaijeveld T.
#11
0
Borges G.
#17
0
Tengstedt C.
#47
6.5
D.Murray
#23
6.6
Tounekti S.
#28
0
Bernardo P.
#56
0
Ralston A.
#12
0
Sinisalo V.
#31
0
Doohan R.
#61
0
Isiguzo S.
#59
0
Hale F.
#10
0
Balikwisha M.
#24
0
Kenny J.
#17
0
Iheanacho K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1~15 | 14 | 6 |
| 17 | 17 | 16~30 | 9 | 17 |
| 23 | 18 | 31~45 | 9 | 24 |
| 18 | 23 | 46~60 | 17 | 20 |
| 12 | 15 | 61~75 | 14 | 13 |
| 17 | 18 | 76~90 | 34 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật