C2 - 28/08 - 01:30
Ferencvarosi TC
4
:
0
Kết thúc
Trabzonspor
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Krisztian Lisztes
87'
Krisztian Lisztes
Oliver Zoltan Nagy
86'
Naby Deco Keita
Marius Corbu
83'
Daniel Arzani
Adam Nagy
78'
Lakatos C.
Callum ODowda
78'
Krisztian Lisztes
Lenny Joseph
70'
Istvan Varga
Bamidele Isa Yusuf
70'
64'
Samet Akaydin
Noah Saviolo
64'
Ozan Tufan
Mohamed Salah
Bamidele Isa Yusuf
59'
58'
Andre Onana
57'
Sidny Lopes Cabral
Marius Corbu
54'
46'
Aral Simsir
Paul Onuachu
46'
Benjamin Bouchouari
Ernest Muci
46'
Wagner Pina
Mustafa Eskihellac
32'
Sidny Lopes Cabral
Callum ODowda
Adam Nagy
19'
13'
Ruslan Malinovskyi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
116
116
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
714
714
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 53% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#32
0
Cirkovic A.
#36
0
Kanichowsky G.
#8
0
Keita N.
#24
0
Kodro K.
#71
0
Lakatos C.
#10
0
Levi J.
#76
0
Lisztes K.
#14
0
Osvath A.
#1
0
Á.Varga
#68
0
Varga Z.
#5
0
Nathan Zohoré
#8
0
Bouchouari B.
#96
0
Colak E.
#77
0
Mimaroglu M.
#49
0
Muteba R.
#14
0
Nayir U.
#20
0
W. Pina
#58
0
Simsir A.
#11
0
Tufan O.
#1
0
A.Yıldırım
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 9 | 1~15 | 6 | 9 |
| 19 | 11 | 16~30 | 13 | 16 |
| 21 | 11 | 31~45 | 30 | 30 |
| 14 | 22 | 46~60 | 16 | 18 |
| 9 | 16 | 61~75 | 10 | 11 |
| 16 | 29 | 76~90 | 23 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật