C2 - 07/11 - 03:00
Ferencvarosi TC
3
:
1
Kết thúc
Ludogorets Razgrad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Matheus Machado
Caio Vidal Rocha
Lenny Joseph
Alex Toth
87'
Bence Otvos
Gavriel Kanichowsky
80'
Barnabas Varga
Aleksandar Pesic
80'
78'
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Stanislav Ivanov
75'
Ivan Yordanov
Deroy Duarte
75'
Stanislav Ivanov
Erick Marcus
71'
Ivaylo Chochev
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Julio Romao
Kristoffer Zachariassen
67'
65'
Erick Marcus
Lenny Joseph
Bamidele Isa Yusuf
64'
56'
Olivier Verdon
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Bamidele Isa Yusuf
53'
Bamidele Isa Yusuf
51'
46'
Eric Bille
Filip Kaloc
Alex Toth
Naby Deco Keita
46'
Bamidele Isa Yusuf
45'
Gavriel Kanichowsky
Bamidele Isa Yusuf
31'
Naby Deco Keita
20'
17'
Dinis Da Costa Lima Almeida
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
869
869
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
4
4
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 7.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#75
7.5
Joseph L.
#66
6.7
Romao J.
#23
6.6
B.Ötvös
#19
6.9
Varga B.
#99
0
David Grof
#63
0
Radnoti D.
#72
0
Madarasz A.
#77
0
B.Nagy
#10
0
Levi J.
#30
0
Z.Gruber
#76
0
Lisztes K.
#18
6.6
Chochev I.
#82
6.5
Yordanov I.
#99
6.7
Ivanov S.
#10
0
Machado M.
#39
0
Bonmann H.
#67
0
Hristov D.
#55
0
Nachmias I.
#20
0
Camara A.
#80
0
Stefanov M.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 6 | 12 |
| 13 | 19 | 16~30 | 18 | 7 |
| 19 | 12 | 31~45 | 21 | 15 |
| 17 | 14 | 46~60 | 15 | 17 |
| 17 | 3 | 61~75 | 21 | 25 |
| 20 | 30 | 76~90 | 15 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật