C1 - 22/07 - 01:00
Arema Malang
Fenerbahce
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Gornik Zabrze
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Patryk Warczak
Maksym Khlan
Sidiki Cherif
Anderson Souza Conceicao Talisca
87'
Mason Greenwood
Irfan Can Kahveci
83'
76'
Bastien Donio
Maximilian Dietz
72'
Ondrej Zmrzly
Yvan Junior Ikia Dimi
72'
Sondre Liseth
Kacper Urbanski
Marco Asensio Willemsen
Bartug Elmaz
69'
Oguz Aydin
Muhammed Kerem Akturkoglu
69'
Levent Munir Mercan
Nathan Ake
46'
Anderson Souza Conceicao Talisca
37'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
229
229
Tấn công nguy hiểm
138
138
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
967
967
Phạm lỗi
26
26
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
33
33
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 0.6
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
7.5 Phạt góc 5.6
2.7 Thẻ vàng 1.2
11 Phạm lỗi 10.5
58.9% Kiểm soát bóng 53.9%
Đội hình ra sân
Fenerbahce Fenerbahce
4-2-3-1
avatar
34 Fehmi Mert Gunok
avatar
24Jayden Oosterwolde
avatar
15Nathan Ake
avatar
37Milan Skriniar
avatar
27Nelson Cabral Semedo
avatar
28Bartug Elmaz
avatar
6Matteo Guendouzi
avatar
9Muhammed Kerem Akturkoglu
avatar
7Frederico Rodrigues Santos
avatar
17Irfan Can Kahveci
avatar
94Anderson Souza Conceicao Talisca
avatar
33
avatar
82
avatar
7
avatar
11
avatar
18
avatar
66
avatar
61
avatar
26
avatar
20
avatar
64
avatar
1
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
FenerbahceFenerbahce
#10
Asensio M.
6.7
Asensio M.
#70
Aydin O.
6.7
Aydin O.
#11
Greenwood M.
6.2
Greenwood M.
#26
S.Chérif
6.5
S.Chérif
#13
Cetin T.
0
Cetin T.
#31
Ederson
0
Ederson
#3
Brown A.
0
Brown A.
#4
Soyuncu C.
0
Soyuncu C.
#18
Muldur M.
0
Muldur M.
#5
Yuksek I.
0
Yuksek I.
#20
Musaba A.
0
Musaba A.
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
#23
Liseth S.
6.7
Liseth S.
#28
Donio B.
6.8
Donio B.
#2
Patryk Warczak
0
Patryk Warczak
#29
W.Kania
0
W.Kania
#4
Bochniewicz P.
0
Bochniewicz P.
#19
Peter
0
Peter
#34
Durdov B.
0
Durdov B.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 12 19
16 8 16~30 18 5
14 34 31~45 27 16
16 10 46~60 15 13
19 14 61~75 9 16
25 22 76~90 15 27