C2 - 28/11 - 00:45
Fenerbahce
1
:
1
Kết thúc
Ferencvarosi TC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Anderson Souza Conceicao Talisca
90+6'
90+2'
Toon Raemaekers
Jhon Duran
90+1'
81'
Julio Romao
Naby Deco Keita
81'
Bence Otvos
Gavriel Kanichowsky
Nelson Cabral Semedo
80'
Mert Muldur
Yigit Efe Demir
76'
74'
Lenny Joseph
Bamidele Isa Yusuf
Milan Skriniar
73'
70'
Callum ODowda
Anderson Souza Conceicao Talisca
Nene Dorgeles
69'
66'
Barnabas Varga
Gavriel Kanichowsky
Nene Dorgeles
Marco Asensio Willemsen
60'
60'
Callum ODowda
Carlos Eduardo Lopes Cruz
60'
Alex Toth
Kristoffer Zachariassen
Jhon Duran
Youssef En-Nesyri
60'
Levent Munir Mercan
Muhammed Kerem Akturkoglu
60'
55'
Gabor Szalai
42'
Kristoffer Zachariassen
Yigit Efe Demir
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
878
878
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Đánh đầu
21
21
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#45
6.9
Dorgeles N.
#10
6.3
Duran J.
#18
0
Muldur M.
#13
0
Cetin T.
#1
0
Egribayat I.
#67
0
Efe Üregen
#53
0
Szymanski S.
#96
0
Karatas H.
#
0
#
0
#64
6.4
A.Tóth
#75
0
Joseph L.
#63
0
Radnoti D.
#99
0
David Grof
#23
0
B.Ötvös
#77
0
B.Nagy
#10
0
Levi J.
#66
0
Romao J.
#72
0
Madarasz A.
#30
0
Z.Gruber
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 15 | 12 |
| 9 | 13 | 16~30 | 13 | 18 |
| 22 | 21 | 31~45 | 18 | 18 |
| 14 | 15 | 46~60 | 15 | 12 |
| 15 | 14 | 61~75 | 13 | 18 |
| 29 | 24 | 76~90 | 23 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật