C2 - 28/11 - 00:45
Arema Malang
FC Viktoria Plzen
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
SC Freiburg
Sự kiện trực tiếp
Milan Havel
Cheick Souare
90+5'
Merchas Doski
90+1'
Denis Visinsky
Prince Kwabena Adu
89'
83'
Philipp Treu
Christian Gunter
Adrian Zeljkovic
Matej Valenta
82'
81'
Nicolas Hofler
74'
Christian Gunter
69'
Johan Manzambi
Yuito Suzuki
69'
Nicolas Hofler
Maximilian Eggestein
61'
Derry Scherhant
Vincenzo Grifo
Tomas Ladra
Matej Vydra
46'
46'
Igor Matanovic
Chukwubuike Adamu
Sampson Dweh
45'
Rafiu Durosinmi
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
702
702
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
86
86
Đánh đầu thành công
43
43
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.4
10.3 Sút cầu môn(OT) 13.2
5.2 Phạt góc 4.6
3.1 Thẻ vàng 1.6
13 Phạm lỗi 10.1
54.9% Kiểm soát bóng 45.7%
Đội hình ra sân
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
3-4-1-2
avatar
44 Florian Wiegele
avatar
14Merchas Doski
avatar
21Vaclav Jemelka
avatar
40Sampson Dweh
avatar
80Prince Kwabena Adu
avatar
6Lukas Cerv
avatar
32Matej Valenta
avatar
99Amar Memic
avatar
11Matej Vydra
avatar
17Rafiu Durosinmi
avatar
19Cheick Souare
avatar
32
avatar
20
avatar
14
avatar
30
avatar
8
avatar
6
avatar
19
avatar
17
avatar
28
avatar
3
avatar
1
SC Freiburg SC Freiburg
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
FC Viktoria PlzenFC Viktoria Plzen
#23
Jedlicka M.
0
Jedlicka M.
#13
Tvrdon M.
0
Tvrdon M.
#3
Markovic S.
0
Markovic S.
#24
Havel M.
0
Havel M.
#85
Zeljkovic A.
0
Zeljkovic A.
#9
D.Višinský
0
D.Višinský
#7
Kabongo C.
0
Kabongo C.
#72
Bello J.
0
Bello J.
#
0
SC FreiburgSC Freiburg
#7
Scherhant D.
6.3
Scherhant D.
#44
Manzambi J.
6.7
Manzambi J.
#27
Hofler N.
6.4
Hofler N.
#24
Huth J.
0
Huth J.
#21
Muller F.
0
Muller F.
#43
Ogbus I.
0
Ogbus I.
#5
Jung A.
0
Jung A.
#29
Treu P.
0
Treu P.
#9
Holer L.
0
Holer L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 11 1~15 11 4
26 16 16~30 14 23
17 18 31~45 25 23
14 20 46~60 22 17
12 3 61~75 8 14
17 25 76~90 17 14