C2 - 07/11 - 03:00
FC Viktoria Plzen
0
:
0
Kết thúc
Fenerbahce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Frederico Rodrigues Santos
90+6'
Jhon Duran
Svetozar Markovic
90+2'
Prince Kwabena Adu
89'
Svetozar Markovic
Lukas Cerv
88'
82'
Jhon Duran
74'
Nene Dorgeles
Sebastian Szymanski
Milan Havel
Amar Memic
73'
Adrian Zeljkovic
Matej Valenta
64'
Denis Visinsky
Tomas Ladra
64'
60'
Jhon Duran
Youssef En-Nesyri
60'
Marco Asensio Willemsen
Oguz Aydin
59'
Frederico Rodrigues Santos
Ismail Yuksek
48'
Jayden Oosterwolde
43'
Ismail Yuksek
Matej Valenta
35'
23'
Edson Omar Alvarez Velazquez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
727
727
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
69
69
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
29
29
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#85
7
Zeljkovic A.
#24
6.6
Havel M.
#3
6.7
Markovic S.
#13
0
Tvrdon M.
#44
0
Wiegele F.
#5
0
K.Spáčil
#4
0
Jakub Chalupa
#12
0
Suchy D.
#7
0
Kabongo C.
#72
0
Bello J.
#10
7
Duran J.
#21
6.7
Asensio M.
#45
6.6
Dorgeles N.
#1
0
Egribayat I.
#13
0
Cetin T.
#4
0
Soyuncu C.
#14
0
Demir Y. E.
#18
0
Muldur M.
#9
0
Akturkoglu K.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 1~15 | 14 | 13 |
| 28 | 10 | 16~30 | 7 | 15 |
| 17 | 22 | 31~45 | 25 | 21 |
| 14 | 13 | 46~60 | 21 | 13 |
| 11 | 15 | 61~75 | 10 | 10 |
| 17 | 28 | 76~90 | 21 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật