C2 - 28/08 - 00:00
FC Viktoria Plzen
4
:
1
Kết thúc
Crvena Zvezda
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
105+3'
Vasilije Kostov
105+2'
Rade Krunic
103'
Derrick Luckassen
Tomas Ladra
102'
David Krcik
Christophe Kabongo
96'
95'
Vladimir Lucic
Muhammed Saracevi
David Krcik
Filip Prebsl
91'
Christophe Kabongo
90+5'
90+4'
Rodrigo de Souza Prado
90+2'
Jay Enem
Baboucarr Faal
Lukas Cerv
86'
Alexandr Sojka
Cheick Souare
79'
Matej Vydra
Karel Spacil
72'
Tomas Ladra
Prince Kwabena Adu
72'
Christophe Kabongo
Denis Visinsky
72'
72'
Rodrigo de Souza Prado
Timi Max Elsnik
67'
Jay Enem
Marko Arnautovic
65'
Marko Arnautovic
Patrik Hrosovsky
Lukas Cerv
63'
60'
Mahmudu Bajo
Mirko Ivanic
Denis Visinsky
58'
53'
Osman Bukari
Prince Kwabena Adu
51'
50'
Franklin Tebo Uchenna
11'
Mirko Ivanic
Prince Kwabena Adu
Cheick Souare
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
8
8
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
49
49
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
21
21
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
50
50
Chuyền bóng
1038
1038
Phạm lỗi
50
50
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
43
43
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
1
1
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
15
15
Chuyền dài
77
77
Expected Goals (xG)
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 61.8% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Đội hình ra sân
3-5-1-1











3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
#23
0
Faal B.
#25
0
Kabongo C.
#37
0
Krcik D.
#18
0
Ladra T.
#7
0
Salim Fago L.
#20
0
Panos J.
#36
0
Stefan Pirgic
#12
0
Sojka A.
#1
0
D.Ťapaj
#10
0
Toure M.
#11
0
Vydra M.
#9
0
Jay Enem
#60
0
Gashtarov M.
#45
0
Gudelj S.
#77
0
Gutesa I.
#10
0
Katai A.
#75
0
Loizou L.
#37
0
Lucic V.
#50
0
Savo Radanovic
#5
0
Rodrigo
#55
0
Dimitrije Šarić
#27
0
Strika M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 10 | 1~15 | 15 | 10 |
| 12 | 17 | 16~30 | 11 | 14 |
| 15 | 23 | 31~45 | 18 | 28 |
| 12 | 16 | 46~60 | 18 | 14 |
| 15 | 11 | 61~75 | 11 | 17 |
| 17 | 19 | 76~90 | 20 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật