C1 - 08/07 - 00:00
Arema Malang
FC Vardar Skopje
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
KuPS
Sự kiện trực tiếp
Dimitar Danev
90+2'
86'
Calvin Kabuye
Tommi Jyry
86'
Saku Heiskanen
Bob Nii Armah
Boban Nikolov
80'
David Babunski
Miguel Pires
76'
Nemanja Bosancic
74'
Nemanja Bosancic
70'
68'
Saku Savolainen
Akseli Puukko
68'
Saikou Touray
Gustav Engvall
68'
Gustav Engvall
Dimitar Danev
Azer Omeragikj
62'
Nemanja Bosancic
Diego Castaneda
62'
62'
Piotr Parzyszek
Jaime Moreno
Mihail Manevski
Ian Puleio
53'
49'
Bob Nii Armah
Gerson Rodrigues
Gerardo Joaquin Torres Herrera
46'
45'
Brahima Magassa
Clinton Antwi
Mislav Matic
30'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
241
241
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
33
33
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
1
1
Quả ném biên
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.9
0.4 Bàn thua 0.8
6.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
5.9 Phạt góc 7.1
2.8 Thẻ vàng 1.1
0 Phạm lỗi 11.6
56% Kiểm soát bóng 57.6%
Đội hình ra sân
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
4-4-2
avatar
95 Davor Taleski
avatar
34Ian Puleio
avatar
4Mislav Matic
avatar
14Darko Velkovski
avatar
21Georgije Jankulov
avatar
71Miguel Pires
avatar
32Diego Castaneda
avatar
8Boban Nikolov
avatar
99Gerardo Joaquin Torres Herrera
avatar
10Goran Zakaric
avatar
9Azer Omeragikj
avatar
24
avatar
11
avatar
10
avatar
8
avatar
16
avatar
9
avatar
29
avatar
28
avatar
4
avatar
25
avatar
1
KuPS KuPS
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
#3
Mihail Manevski
0
Mihail Manevski
#88
Bosancic N.
0
Bosancic N.
#49
Danev D.
0
Danev D.
#6
Babunski D.
0
Babunski D.
#1
Dikovski D.
0
Dikovski D.
#5
Najdovski F.
0
Najdovski F.
#18
Mishkovski N.
0
Mishkovski N.
#27
Cvetkovski F.
0
Cvetkovski F.
#22
Dimitar Todorovski
0
Dimitar Todorovski
#23
Filip Duranski
0
Filip Duranski
#17
Ediz Spahiu
0
Ediz Spahiu
KuPSKuPS
#6
Savolainen S.
0
Savolainen S.
#22
Touray S.
0
Touray S.
#3
Heiskanen S.
0
Heiskanen S.
#19
Calvin Kabuye
0
Calvin Kabuye
#12
Hemmo Riihimaki
0
Hemmo Riihimaki
#37
Kasperi Silen
0
Kasperi Silen
#2
Ward K.
0
Ward K.
#23
Arttu Lotjonen
0
Arttu Lotjonen
#33
Hamalainen T.
0
Hamalainen T.
#13
Niilo Kujasalo
0
Niilo Kujasalo
#17
Heinonen A.
0
Heinonen A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 6 1~15 9 20
13 6 16~30 19 5
20 24 31~45 19 23
15 17 46~60 14 20
15 22 61~75 19 15
20 22 76~90 19 15