C2 - 15/08 - 01:00
Arema Malang
FC Utrecht
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Servette
Sự kiện trực tiếp
85'
Tiemoko Ouattara
Keyan Varela
80'
Matisse Didden
Nick Viergever
77'
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Siebe Horemans
77'
Victor Jensen
Derry John Murkin
74'
71'
Jamie Atangana
Miroslav Stevanovic
71'
Gael Ondoua
Lamine Fomba
Mike van der Hoorn
69'
Dani De Wit
Noah Ohio
67'
Derry John Murkin
Adrian Blake
67'
62'
Giotto Morandi
62'
Jérémy Guillemenot
Alexis Antunes
Miliano Jonathans
Miguel Rodriguez Vidal
62'
Victor Jensen
57'
Adrian Blake
53'
52'
Alonzo Engwanda
48'
Adrian Blake
40'
39'
Miroslav Stevanovic
38'
31'
Alexis Antunes
29'
Lamine Fomba
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
56
56
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
890
890
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
24
24
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 2.2
10.8 Sút cầu môn(OT) 15.4
5.1 Phạt góc 4.4
1 Thẻ vàng 2.7
12.1 Phạm lỗi 10.9
52.4% Kiểm soát bóng 50.1%
Đội hình ra sân
FC Utrecht FC Utrecht
4-2-1-3
avatar
1 Vasilios Barkas
avatar
24Nick Viergever
avatar
3Mike van der Hoorn
avatar
2Siebe Horemans
avatar
16Souffian El Karouani
avatar
7Victor Jensen
avatar
15Adrian Blake
avatar
11Noah Ohio
avatar
22Miguel Rodriguez Vidal
avatar
21
avatar
27Alonzo Engwanda
avatar
7
avatar
10
avatar
29
avatar
11
avatar
9
avatar
8
avatar
2
avatar
25
avatar
6
avatar
18
avatar
1
Servette Servette
4-2-1-3
Cầu thủ dự bị
FC UtrechtFC Utrecht
#55
Murkin D. J.
0
Murkin D. J.
#20
de Wit D.
0
de Wit D.
#23
Vesterlund N.
0
Vesterlund N.
#40
Didden M.
0
Didden M.
#25
Brouwer M.
0
Brouwer M.
#33
Kevin Gadellaa
0
Kevin Gadellaa
#5
Finnsson K.
0
Finnsson K.
#6
Van Den Berg D.
0
Van Den Berg D.
#8
Bozdogan C.
0
Bozdogan C.
#46
van Ommeren J.
0
van Ommeren J.
ServetteServette
#21
Guillemenot J.
0
Guillemenot J.
#5
Ondoua G.
0
Ondoua G.
#45
Jamie Atangana
0
Jamie Atangana
#17
Tiemoko Ouattara
0
Tiemoko Ouattara
#32
Frick J.
0
Frick J.
#40
Marwan Aubert
0
Marwan Aubert
#14
Njoh L.
0
Njoh L.
#20
Magnin T.
0
Magnin T.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 17 1~15 17 13
11 7 16~30 22 13
17 11 31~45 7 15
24 13 46~60 7 13
17 17 61~75 15 13
22 32 76~90 30 30