VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 17:30
Arema Malang
FC Tokyo
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kyoto Sanga
Sự kiện trực tiếp
Teruhito Nakagawa
Motoki Nagakura
89'
Hirokazu Ishihara
Sei Muroya
86'
75'
Ren Kato
Yusuke Ishida
75'
Shimpei Fukuoka
Sung-jun Yoon
75'
Fuchi Honda
Rafael Papagaio
Motoki Nagakura
75'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Sei Muroya
70'
69'
Takumi Kato
Temma Matsuda
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Soma Anzai
62'
Kota Tawaratsumida
Shion Homma
62'
Yuto Nagatomo
Kento Hashimoto
62'
57'
Haruki Arai
50'
Temma Matsuda
46'
Temma Matsuda
Maceio
43'
Weverton
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
53
53
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 2.2
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 14.2
5.2 Phạt góc 3.1
0.9 Thẻ vàng 2.1
11.6 Phạm lỗi 8.3
50.2% Kiểm soát bóng 53.2%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
42Kento Hashimoto
avatar
4Hayato Inamura
avatar
24Alexander Scholz
avatar
2Sei Muroya
avatar
19Shion Homma
avatar
8Takahiro Kou
avatar
27Kyota Tokiwa
avatar
7Soma Anzai
avatar
26Motoki Nagakura
avatar
10Kein Sato
avatar
48
avatar
9
avatar
25
avatar
6
avatar
77
avatar
38
avatar
40
avatar
43
avatar
50
avatar
44
avatar
90
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#33
Kota Tawaratsumida
6.7
Kota Tawaratsumida
#9
Marcelo Ryan
7.1
Marcelo Ryan
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#22
Ishihara H.
7.1
Ishihara H.
#20
Nagano S.
0
Nagano S.
#3
Morishige M.
0
Morishige M.
#71
Yamada F.
0
Yamada F.
#39
Nakagawa T.
0
Nakagawa T.
Kyoto SangaKyoto Sanga
#23
Takumi Kato
6.4
Takumi Kato
#26
Kato R.
6.6
Kato R.
#99
Honda F.
6.7
Honda F.
#10
Fukuoka S.
6.6
Fukuoka S.
#1
Ota G.
0
Ota G.
#5
Appiah Tawiah H.
0
Appiah Tawiah H.
#15
Kodai Nagata
0
Kodai Nagata
#93
Nagasawa S.
0
Nagasawa S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 8 1~15 8 11
5 8 16~30 8 15
32 20 31~45 21 17
14 22 46~60 13 6
14 11 61~75 21 22
25 28 76~90 21 26