VĐQG Nhật Bản - 21/08 - 17:30
Arema Malang
FC Tokyo
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
JEF United Ichihara
Sự kiện trực tiếp
Kyota Tokiwa
Takahiro Kou
88'
86'
Ken Yamura
Matheus indio
Soma Anzai
Teruhito Nakagawa
85'
Masato Morishige
Hayato Inamura
79'
Kashif Bangnagande
Hirokazu Ishihara
79'
79'
Naoki Tsubaki
Takumi Tsukui
79'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Taishi Taguchi
Takahiro Kou
72'
Soma Anzai
Shion Homma
67'
Teruhito Nakagawa
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
67'
66'
Takahiro Iida
Masaru Hidaka
66'
Makoto Himeno
Kazuki Tanaka
Shion Homma
34'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
916
916
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 2
11 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
6 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.8
11.9 Phạm lỗi 12.3
51.6% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
FC Tokyo FC Tokyo
4-4-2
avatar
81 Kim Seung-Gyu
avatar
22Hirokazu Ishihara
avatar
4Hayato Inamura
avatar
24Alexander Scholz
avatar
2Sei Muroya
avatar
19Shion Homma
avatar
8Takahiro Kou
avatar
18Kento Hashimoto
avatar
10Kein Sato
avatar
26Motoki Nagakura
avatar
9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
avatar
20
avatar
99
avatar
7
avatar
4
avatar
25
avatar
8
avatar
39
avatar
66
avatar
28
avatar
67
avatar
19
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
4-4-2
Cầu thủ dự bị
FC TokyoFC Tokyo
#39
Nakagawa T.
6.6
Nakagawa T.
#6
Bangunagande K.
6.7
Bangunagande K.
#3
Morishige M.
6.5
Morishige M.
#27
Kyota Tokiwa
0
Kyota Tokiwa
#1
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#15
Omori R.
0
Omori R.
#71
Yamada F.
0
Yamada F.
#25
Kominato T.
0
Kominato T.
JEF United IchiharaJEF United Ichihara
#37
Himeno M.
6.5
Himeno M.
#14
Tsubaki N.
6.5
Tsubaki N.
#6
Dudu
6.5
Dudu
#29
Yamura K.
0
Yamura K.
#23
Suzuki R.
0
Suzuki R.
#24
Toriumi K.
0
Toriumi K.
#5
Kobayashi Y.
0
Kobayashi Y.
#9
Goya H.
0
Goya H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
2 11 1~15 13 19
6 11 16~30 5 6
31 11 31~45 22 19
17 9 46~60 8 19
13 23 61~75 22 19
28 32 76~90 22 17