C2 - 28/08 - 01:00
FC Thun
2
:
2
Kết thúc
Lech Poznan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Mateusz Skrzypczak
80'
Filip Jagiello
Mel Yannick Joel Agnero
80'
Terry Yegbe
Wojciech Monka
Louis Immanuel Passavant
75'
Nils Reichmuth
73'
68'
Patrik Walemark
Mateusz Lis
67'
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Allahyar Sayyadmanesh
Riccardo Braschi
Furkan Dursun
61'
Adam Ilic
Nico Maier
56'
53'
Patrik Walemark
46'
Radoslaw Murawski
Antoni Kozubal
Justin Roth
Fabio Saiz
46'
Fabio Fehr
Tom Strannegard
46'
Furkan Dursun
Nico Maier
43'
40'
Gustaf Beggren
Nico Maier
32'
26'
Patrik Walemark
Daniel Hakans
Furkan Dursun
22'
17'
Robert Gumny
Luis Enrique Palma Oseguera
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
804
804
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#20
0
Braschi R.
#5
0
Burgy N.
#47
0
Fehr F.
#52
0
A.Ilic
#96
0
Labeau B.
#58
0
Amir Maaroufi
#70
0
Reichmuth N.
#16
0
J.Roth
#1
0
Steffen N.
#22
0
Dario Wälti
#24
0
Jagiello F.
#22
0
Murawski R.
#31
0
Wiktor Obremski
#2
0
Pereira J.
#35
0
M.Pruchniewski
#21
0
Rodriguez P.
#56
0
Szymczak W.
#10
0
Walemark P.
#59
0
Yegbe T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 12 | 1~15 | 16 | 12 |
| 17 | 16 | 16~30 | 14 | 0 |
| 11 | 24 | 31~45 | 14 | 21 |
| 20 | 12 | 46~60 | 16 | 33 |
| 14 | 13 | 61~75 | 14 | 15 |
| 22 | 18 | 76~90 | 24 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật