C2 - 15/08 - 01:00

FC Shakhtar Donetsk
0
:
0
Kết thúc

Panathinaikos
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
3-4
Daniel Mancini
Pedrinho
3-3
3-3
Ahmed Touba
Kaua Elias Nogueira
3-3
3-3
Newerton
3-2
2-2
Emmanouil Siopis
Artem Bondarenko
2-2
1-2
Vinicius Tobias
1-1
0-1
Yegor Nazaryna
0-0
120+2'
Ahmed Touba
113'
Giorgos Kyriakopoulos
Yegor Nazaryna
111'
Alisson Santana
109'
105+1'
Emmanouil Siopis
101'
Tin Jedvaj
101'
Daniel Mancini
Facundo Pellistri Rebollo
Yegor Nazaryna
Marlon Gomes
101'
98'
Pedro Chirivella
92'
91'
Emmanouil Siopis
Adam Gnezda Cerin
Oleh Ocheretko
83'
76'
Mateus Cardoso Lemos Martins
76'
52'
Adam Gnezda Cerin
Oleh Ocheretko
48'
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
256
256
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
1162
1162
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Phạt góc (OT)
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
20
20
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.2 | Bàn thắng | 1 |
0.7 | Bàn thua | 0.9 |
5.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
5.4 | Phạt góc | 5.9 |
1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
10.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
56.6% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Đội hình ra sân

4-1-4-1












4-1-4-1
Cầu thủ dự bị

#9

0
Shved M.
#23

0
Kiril Fesyun
#48

0
Denys Tvardovskyi
#4

0
Marlon
#16

0
Azarovi I.
#18

0
Ghram A.
#26

0
Konoplya Y.
#74

0
Maryan Faryna
#24

0
Tsukanov V.
#20

0
Glushchenko A.
#

0

#9

0
Zaroury A.
#6

0
Siopis M.
#21

0
Jedvaj T.
#17

0
Mancini D.
#29

0
Jeremejeff A.
#40

0
Lafont A.
#70

0
Kotsaris K.
#15

0
Ingason S. I.
#25

0
Mladenovic F.
#26

0
Fikaj E.
#30

0
Adriano Bregou
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
11 | 8 | 1~15 | 0 | 15 |
15 | 8 | 16~30 | 26 | 12 |
8 | 15 | 31~45 | 17 | 12 |
14 | 21 | 46~60 | 13 | 30 |
22 | 17 | 61~75 | 0 | 7 |
24 | 28 | 76~90 | 43 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật