Europa Conference League - 29/07 - 23:00
Arema Malang
FC Saburtalo Tbilisi
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Levadia Tallinn
Sự kiện trực tiếp
116'
113'
109'
Robert Kirss
106'
Aleksandre Amisulashvili
Giorgi Tabatadze
102'
Matic Vrbanec
Bakar Kardava
90+6'
Iuri Tabatadze
90+6'
Derek Agyakwa
Giorgi Tabatadze
87'
84'
82'
Robert Kirss
Daniel Kvartskhava
73'
Irakli Sikharulidze
Guram Goshteliani
73'
71'
Rasmus Peetson
66'
66'
Bubacarr Tambedou
Mark Oliver Roosnupp
Dhoraso Moreo Klas
Nikoloz Dadiani
62'
Amiran Dzagania
62'
50'
48'
46'
Ernest Agyiri
Guram Goshteliani
Giorgi Tabatadze
40'
Giorgi Tabatadze
33'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
19
19
Tấn công
298
298
Tấn công nguy hiểm
242
242
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
41
41
Chuyền bóng
3
3
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
5
5
Cứu thua
15
15
Phạt góc (OT)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
1.5 Bàn thua 0.5
11.3 Sút cầu môn(OT) 8.6
4.3 Phạt góc 4.9
1.8 Thẻ vàng 2.7
10.8 Phạm lỗi 16.3
53% Kiểm soát bóng 57.7%
Đội hình ra sân
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
4-3-3
avatar
31 Giorgi Makaridze
avatar
23Giorgi Tabatadze
avatar
4Giorgi Jgerenaia
avatar
24Derek Agyakwa
avatar
20
avatar
6Nikoloz Dadiani
avatar
14Guram Goshteliani
avatar
8Bakar Kardava
avatar
7Iuri Tabatadze
avatar
9Amiran Dzagania
avatar
10Luka Silagadze
avatar
14
avatar
19
avatar
5
avatar
11
avatar
15
avatar
36
avatar
7
avatar
6
avatar
35
avatar
2
avatar
99
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
4-3-3
Cầu thủ dự bị
FC Saburtalo TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
#25
Amisulashvili A.
0
Amisulashvili A.
#12
Saba Bochorishvili
0
Saba Bochorishvili
#33
Moreo Klas D.
0
Moreo Klas D.
#40
Giorgi Kobuladze
0
Giorgi Kobuladze
#15
Kukalia G.
0
Kukalia G.
#19
Kvartskhava D.
0
Kvartskhava D.
#1
Megrelishvili T.
0
Megrelishvili T.
#32
Rusevic A.
0
Rusevic A.
#18
Sikharulidze I.
0
Sikharulidze I.
#13
Vrbanec M.
0
Vrbanec M.
#
0
Levadia TallinnLevadia Tallinn
#1
Ani O.
0
Ani O.
#25
Kallaste K.
0
Kallaste K.
#71
Kaua
0
Kaua
#17
Kirss R.
0
Kirss R.
#10
Brent Lepistu
0
Brent Lepistu
#41
Skvortsov M.
0
Skvortsov M.
#9
Tambedou B.
0
Tambedou B.
#4
Tanel Tammik
0
Tanel Tammik
#28
Torres C.
0
Torres C.
#77
Wendell
0
Wendell
#24
Zakarlyuka A.
0
Zakarlyuka A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 11 1~15 6 9
11 19 16~30 18 12
23 20 31~45 12 6
14 16 46~60 28 16
21 13 61~75 18 19
21 19 76~90 15 35