C2 - 27/08 - 23:00
FC Saburtalo Tbilisi
1
:
2
Kết thúc
Jagiellonia Bialystok
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jemali-Giorgi Jinjolava
84'
Tornike Megrelishvili
Giorgi Makaridze
78'
78'
Dawid Drachal
Taras Romanczuk
78'
Youssuf Sylla
Nik Prelec
Zviad Natchkebia
74'
73'
Bartlomiej Krasiewicz
Jesus Imaz Balleste
73'
Rodrigo Conceicao
Kajetan Szmyt
Lucas Cafe
Nika Sikharulashvili
71'
Giorgi Kutsia
Nikoloz Dadiani
71'
Sebastian Figueredo
Giorgi Kobuladze
71'
70'
Anders Klynge
Jesus Imaz Balleste
Amiran Dzagania
Stephen Ende
64'
Abdullahi Ibrahim Alhassan
60'
46'
Ousmane Sow
Jeremy Agbonifo
Stephen Ende
37'
Zviad Natchkebia
Nika Sikharulashvili
35'
31'
Jesus Imaz Balleste
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 61.4% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#29
0
Chikhradze L.
#9
0
Dzagania A.
#22
0
S.Figueredo
#23
0
Eldar Kuliev
#27
0
Kutsia G.
#18
0
Cafe L.
#1
0
Megrelishvili T.
#
0
#
0
#
0
#
0
#8
0
D.Drachal
#72
0
Jozwiak K.
#44
0
Konstantopoulos A.
#85
0
E.Kozłowski
#61
0
Krasiewicz B.
#62
0
Pankiewicz S.
#1
0
Michal Perchel
#2
0
Polak C.
#9
0
D.Rallis
#30
0
Sow O.
#17
0
Y.Sylla
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 17 | 1~15 | 8 | 10 |
| 13 | 13 | 16~30 | 14 | 16 |
| 26 | 25 | 31~45 | 25 | 16 |
| 11 | 7 | 46~60 | 14 | 13 |
| 22 | 11 | 61~75 | 14 | 13 |
| 8 | 23 | 76~90 | 22 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật