VĐQG Nhật Bản - 23/08 - 17:30
Arema Malang
FC Machida Zelvia
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
Ibrahim Dresevic
Gen Shoji
90+2'
Hokuto Shimoda
Mae Hiroyuki
90+1'
Yusuke Matsuo
Yuki Soma
88'
83'
Yoichi Naganuma
80'
Renji Hidano
Hiiro Komori
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
80'
74'
Miki Yamane
Kotaro Hayashi
74'
Jumpei Hayakawa
Ryoma Watanabe
68'
Tatsuki Seko
68'
Harumi Minamino
Matheus Goncalves Savio
Neta Lavi
61'
Takuma Nishimura
Yuki Soma
54'
Takuma Nishimura
Mitchell Duke
46'
45+1'
Ryoma Watanabe
Takuro Kaneko
Hotaka Nakamura
Mitchell Duke
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
932
932
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
0.5 Bàn thua 2
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 15.4
4.1 Phạt góc 5
1.1 Thẻ vàng 1.7
10.9 Phạm lỗi 9.7
47.1% Kiểm soát bóng 56.2%
Đội hình ra sân
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
3-4-2-1
avatar
1 Kosei Tani
avatar
19Yuta Nakayama
avatar
50Daihachi Okamura
avatar
3Gen Shoji
avatar
33Takahiro Akimoto
avatar
31Neta Lavi
avatar
16Mae Hiroyuki
avatar
88Hotaka Nakamura
avatar
7Yuki Soma
avatar
15Mitchell Duke
avatar
99Tete Yengi
avatar
17
avatar
13
avatar
10
avatar
88
avatar
37
avatar
7
avatar
25
avatar
18
avatar
2
avatar
3
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#23
Shirasaki R.
6.7
Shirasaki R.
#14
Matsuo Y.
0
Matsuo Y.
#5
Dresevic I.
0
Dresevic I.
#18
Shimoda H.
0
Shimoda H.
#13
Morita T.
0
Morita T.
#34
Futa Tokumura
0
Futa Tokumura
#6
Henry Heroki Mochizuki
0
Henry Heroki Mochizuki
#8
Sento K.
0
Sento K.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#42
Minamino H.
6.1
Minamino H.
#6
Yamane M.
6.6
Yamane M.
#39
Hayakawa J.
6.9
Hayakawa J.
#36
Hidano R.
6.6
Hidano R.
#23
Fukui K.
0
Fukui K.
#32
Katayama E.
0
Katayama E.
#8
Mizunuma K.
0
Mizunuma K.
#45
Onaiwu A.
0
Onaiwu A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 12 1~15 9 17
18 14 16~30 3 10
20 7 31~45 16 17
16 24 46~60 16 5
9 14 61~75 22 10
9 26 76~90 25 37