VĐQG Nhật Bản - 22/05 - 17:30
FC Machida Zelvia
1
:
0
Kết thúc
Urawa Red Diamonds
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Kai Shibato
Samuel Gustafson
Shota Fujio
Tete Yengi
83'
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
83'
72'
Renji Hidano
Nakajima Shoya
72'
Jumpei Hayakawa
Takuro Kaneko
72'
Ado Onaiu
Matheus Goncalves Savio
62'
Yusuke Matsuo
Hiiro Komori
Yuki Soma
Na Sang Ho
54'
Keiya Sento
Erik Nascimento de Lima
54'
45+2'
Yoichi Naganuma
Erik Nascimento de Lima
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
238
238
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1025
1025
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#7
7.1
Soma Y.
#23
6.5
Shirasaki R.
#9
6.5
Fujio S.
#13
0
Morita T.
#5
0
Dresevic I.
#11
0
Masuyama A.
#34
0
Futa Tokumura
#18
0
Shimoda H.
#39
6.4
Hayakawa J.
#45
6
Onaiwu A.
#36
6.5
Hidano R.
#22
6.5
Shibato K.
#16
0
Niekawa A.
#3
0
Danilo Boza
#37
0
Ueki H.
#9
0
Kiese Thelin I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 16 | 1~15 | 6 | 10 |
| 23 | 11 | 16~30 | 3 | 7 |
| 21 | 13 | 31~45 | 16 | 13 |
| 17 | 25 | 46~60 | 16 | 7 |
| 8 | 11 | 61~75 | 22 | 15 |
| 6 | 20 | 76~90 | 32 | 42 |
Dự đoán
Tin nổi bật