MLS Mỹ - 23/07 - 06:40
FC Cincinnati
4
:
3
Kết thúc
Vancouver Whitecaps FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Teenage Hadebe
Samuel Gidi
89'
Ayoub Jabbari
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
89'
84'
Rayan Elloumi
Adrian Andres Cubas
84'
Ranko Veselinovic
Edier Ocampo
78'
OBrian White
Kyle Smith
Miles Robinson
64'
Tom Barlow
Kenji Mboma
64'
Bryan Ramirez
Ender Echenique
64'
63'
Nikola Djordjevic
Ryan Gauld
62'
J.C. Ngando
Jeevan Badwal
59'
Adrian Andres Cubas
58'
Ryan Gauld
Jeevan Badwal
Pavel Bucha
Evander da Silva Ferreira
56'
48'
Edier Ocampo
44'
Cheikh Tidiane Sabaly
Bruno Caicedo
Pavel Bucha
41'
Evander da Silva Ferreira
Gerardo Valenzuela
36'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Ender Echenique
28'
25'
Ryan Gauld
Oliver Larraz
17'
Mathias Laborda
12'
Jeevan Badwal
Bruno Caicedo
Pavel Bucha
Samuel Gidi
9'
2'
Tristan Blackmon
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
138
138
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
1026
1026
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
7
7
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.1
Smith K.
#16
6
Barlow T.
#99
6.1
Jabbari A.
#29
7
Ramirez Leon B. J.
#2
0
Powell A.
#4
0
Hagglund N.
#13
0
Evan Louro
#27
0
Anunga T.
#7
6.8
Sabaly C.
#26
6.2
J.Ngando
#41
6.1
Djordjevic N.
#19
6
Elloumi R.
#13
0
Muller T.
#3
0
Adekugbe S.
#32
0
Boehmer I.
#29
0
Gherasimencov M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 15 | 1~15 | 6 | 11 |
| 8 | 18 | 16~30 | 15 | 13 |
| 25 | 18 | 31~45 | 13 | 19 |
| 14 | 11 | 46~60 | 24 | 19 |
| 10 | 15 | 61~75 | 15 | 11 |
| 33 | 21 | 76~90 | 24 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật