Ngoại hạng Anh - 08/11 - 22:00
Arema Malang
Everton
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Fulham
Sự kiện trực tiếp
Jake OBrien
Kiernan Dewsbury-Hall
89'
87'
Emile Smith Rowe
Kevin Santos Lopes de Macedo
Michael Vincent Keane
Kiernan Dewsbury-Hall
81'
Beto Betuncal
Thierno Barry
79'
75'
Adama Traore Diarra
Rodrigo Muniz Carvalho
Merlin Rohl
Tim Iroegbunam
67'
Tim Iroegbunam
63'
59'
Samuel Chimerenka Chukwueze
Harry Wilson
58'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
46'
Joshua King
Sasa Lukic
Idrissa Gana Gueye
Tim Iroegbunam
45+4'
45+3'
Calvin Bassey Ughelumba
James Tarkowski
45+3'
10'
Sasa Lukic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
149
149
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
781
781
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.3
11.8 Sút cầu môn(OT) 10.2
4.4 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 1.9
10.2 Phạm lỗi 12.7
46.6% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Everton Everton
4-2-3-1
avatar
1 Jordan Pickford
avatar
16Vitaliy Mykolenko
avatar
5Michael Vincent Keane
avatar
6James Tarkowski
avatar
37James Garner
avatar
27Idrissa Gana Gueye
avatar
42Tim Iroegbunam
avatar
18Jack Grealish
avatar
22Kiernan Dewsbury-Hall
avatar
10Iliman Ndiaye
avatar
11Thierno Barry
avatar
7
avatar
8
avatar
17
avatar
22
avatar
20
avatar
16
avatar
2
avatar
5
avatar
3
avatar
30
avatar
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
EvertonEverton
#9
Beto
6.3
Beto
#34
Rohl M.
6.3
Rohl M.
#23
Coleman S.
0
Coleman S.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#39
Aznou A.
0
Aznou A.
#7
McNeil D.
0
McNeil D.
#20
T.Dibling
0
T.Dibling
#24
Alcaraz C.
0
Alcaraz C.
FulhamFulham
#19
Chukwueze S.
0
Chukwueze S.
#11
Traore A.
0
Traore A.
#32
Smith Rowe E.
0
Smith Rowe E.
#24
King J.
0
King J.
#21
Castagne T.
0
Castagne T.
#23
Lecomte B.
0
Lecomte B.
#15
Cuenca J.
0
Cuenca J.
#10
Cairney T.
0
Cairney T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 5 11
15 19 16~30 18 11
21 21 31~45 18 19
15 12 46~60 15 14
12 19 61~75 21 26
25 14 76~90 21 16