C1 - 15/07 - 00:00
ETO Gyori FC
2
:
2
Kết thúc
Vikingur Reykjavik
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Erlingur Agnarsson
Vaaldimar Thor Ingimundarson
Milan Vitalis
90+2'
Mark Csinger
90+2'
Jovan Zivkovic
Claudiu Vasile Bumba
84'
Marcell Huszar
Nfansu Njie
84'
77'
David Orn Atlason
Karl Fridleifur Gunnarsson
77'
Viktor Orlygur Andrason
Daniel Hafsteinsson
77'
Oskar Borgthorsson
Zeljko Gavric
71'
Marton Szep
Rajmund Toth
67'
Kevin Banati
Stefan Vladoiu
67'
60'
Aron Elis Thrandarson
Nikolaj Hansen
55'
Daniel Hafsteinsson
Helgi Gudjonsson
Sveinn Gisli Thorkelsson
45+1'
Milan Vitalis
38'
Stefan Vladoiu
34'
34'
Daniel Hafsteinsson
Gylfi Sigurdsson
Szabolcs Schon
31'
Rajmund Toth
31'
21'
Tarik Ibrahimagic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
828
828
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#14
6.6
Szep M.
#76
6.4
Zivkovic J.
#96
6.3
Huszar M.
#16
0
Megyeri B.
#20
0
Barnabás Bíró
#26
0
Umathum A.
#37
0
Urblik N.
#53
0
Selyem B.
#75
0
Csorba N.
#18
0
Lamin Mass M.
#47
0
Decsy
#24
6.7
Atlason D.
#8
6.6
Andrason V.
#7
0
Agnarsson E.
#99
0
Uggi Johann Audunsson
#6
0
Vatnhamar G.
#15
0
Thorkelsson R. O.
#69
0
Armann Ingi Finnbogason
#35
0
Thorri Ingólfsson
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 15 | 20 |
| 13 | 10 | 16~30 | 10 | 8 |
| 23 | 14 | 31~45 | 18 | 12 |
| 8 | 13 | 46~60 | 23 | 16 |
| 23 | 20 | 61~75 | 15 | 4 |
| 18 | 30 | 76~90 | 15 | 37 |
Dự đoán
Tin nổi bật