Europa Conference League - 01/08 - 02:00
Arema Malang
Egnatia
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Dinamo Minsk
Sự kiện trực tiếp
Anio Poci
90+1'
Kastriot Selmani
90+1'
88'
Dmitri Podstrelov
86'
Daniel Wotlia
Fernando Medeiros Da Silva
86'
80'
Maksim Myakish
Kastriot Selmani
77'
75'
Evgeni Malashevich
Aleksei Gavrilovich
Soumaila Bakayoko
71'
71'
Nikita Demchenko
68'
64'
Dmitri Podstrelov
Fard Ibrahim
63'
Kirill Cepenkov
Ivan Bakhar
56'
46'
Dusan Bakic
Karen Vardanyan
35'
Vadim Pigas
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
13
13
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 0.9
7.7 Sút cầu môn(OT) 8.4
6 Phạt góc 4.6
3 Thẻ vàng 2.3
13.5 Phạm lỗi 12.1
60.9% Kiểm soát bóng 48.1%
Đội hình ra sân
Egnatia Egnatia
4-3-3
avatar
98 Mario Dajsinani
avatar
4
avatar
19
avatar
28
avatar
44
avatar
7Fernando Medeiros Da Silva
avatar
6
avatar
10
avatar
77Ildi Gruda
avatar
9Soumaila Bakayoko
avatar
17Kastriot Selmani
avatar
17
avatar
11
avatar
10
avatar
33
avatar
42
avatar
6
avatar
2
avatar
5
avatar
3
avatar
4
avatar
31
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
4-3-3
Cầu thủ dự bị
EgnatiaEgnatia
#22
Jaime G.
0
Jaime G.
#27
Jefferson
0
Jefferson
#1
Klajdi Kuka
0
Klajdi Kuka
#16
Ndreca E.
0
Ndreca E.
#5
Poci A.
0
Poci A.
#88
Ruci F.
0
Ruci F.
#8
Daniel Wotlia
0
Daniel Wotlia
#18
Yahaya M.
0
Yahaya M.
#
0
Dinamo MinskDinamo Minsk
#8
Chobanov R.
0
Chobanov R.
#88
Demchenko N.
0
Demchenko N.
#18
Grechikho D.
0
Grechikho D.
#1
Makavchik A.
0
Makavchik A.
#7
Malashevich E.
0
Malashevich E.
#19
Podstrelov D.
0
Podstrelov D.
#13
Ivan Shimakovich
0
Ivan Shimakovich
#99
Tsepenkov K.
0
Tsepenkov K.
#24
Vakulich A.
0
Vakulich A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 22 1~15 7 8
18 4 16~30 25 17
12 4 31~45 17 14
12 15 46~60 7 14
14 34 61~75 17 17
36 18 76~90 25 23