Europa Conference League - 10/07 - 00:00
Arema Malang
Dinamo Minsk
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Sileks
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Aleksandar Mishov
Leonard Gweth
Evgeni Malashevich
86'
82'
Angel Timovski
Borjan Panovski
82'
Kristijan Velinovski
Nihad Sero
79'
Darko Angjeleski
75'
Mirza Delimedjac
Gulzhigit Alykulov
Artem Sokolovskiy
74'
72'
Mirza Delimedjac
Ilija Donov
72'
Aleksandar Mishov
Esmir Hasukic
Artem Sokolovskiy
71'
65'
Nikola Manojlov
Nikola Bogdanovski
Maksim Shvetsov
Gleb Gurban
60'
53'
Gjorge Djekov
Aleksey Vakulich
Abdoul Aziz Toure
46'
Andrey Lutskovich
Karen Vardanyan
46'
42'
Esmir Hasukic
Abdoul Aziz Toure
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
277
277
Tấn công nguy hiểm
129
129
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
32
32
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
7
7
Quả ném biên
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
0.6 Bàn thua 1.3
7.2 Bị sút trúng mục tiêu 10
5 Phạt góc 3
1.7 Thẻ vàng 1.8
12.4 Phạm lỗi 0
56.8% Kiểm soát bóng 50.8%
Đội hình ra sân
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
4-3-3
avatar
1 Ivan Shimakovich
avatar
25Abdoul Aziz Toure
avatar
26Vladislav Kalinin
avatar
67Roman Begunov
avatar
44Gleb Gurban
avatar
42Fawaz Abdullahi
avatar
8Aleksandr Selyava
avatar
78Artem Sokolovskiy
avatar
7Evgeni Malashevich
avatar
10Karen Vardanyan
avatar
30Moustapha Djimet
avatar
8
avatar
77
avatar
9
avatar
16
avatar
6
avatar
23
avatar
44
avatar
29
avatar
5
avatar
88
avatar
25
Sileks Sileks
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Dinamo MinskDinamo Minsk
#9
Lutskovich A.
0
Lutskovich A.
#3
Shvetsov M.
0
Shvetsov M.
#11
Alykulov G.
0
Alykulov G.
#80
Leonard Gweth
0
Leonard Gweth
#16
Mikhail Kozakevich
0
Mikhail Kozakevich
#21
Radkevich D.
0
Radkevich D.
#12
Ivanov A.
0
Ivanov A.
#27
Aleksandrov M.
0
Aleksandrov M.
#2
Matvey Dubatovka
0
Matvey Dubatovka
#13
Poloz V.
0
Poloz V.
#23
Zhechko A.
0
Zhechko A.
SileksSileks
#22
Delimedjac M.
0
Delimedjac M.
#19
Aleksandar Mishov
0
Aleksandar Mishov
#7
Angel Timovski
0
Angel Timovski
#11
Kristijan Velinovski
0
Kristijan Velinovski
#1
Daniel Bozinovski
0
Daniel Bozinovski
#12
Kristijan Gjorgjievski
0
Kristijan Gjorgjievski
#3
Mario Richkov
0
Mario Richkov
#96
Darko Ilieski
0
Darko Ilieski
#10
Gerasov M.
0
Gerasov M.
#21
Nikolovski M.
0
Nikolovski M.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 16 1~15 27 16
18 10 16~30 9 16
9 22 31~45 13 21
14 20 46~60 13 16
20 20 61~75 22 10
23 12 76~90 9 18