Europa Conference League - 31/07 - 23:00

Dila Gori
3
:
3
Kết thúc

Riga FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Antonijs Cernomordijs
Tiago Ilori
90+4'
90+3'
Iago Siqueira Augusto
89'
88'
Emils Birka
Joao Grimaldo
88'
Marko Regza
Reginaldo Oliveira
88'
Antonijs Cernomordijs
Baba Musah
81'
80'
72'
66'
Reginaldo Oliveira
64'
Baba Musah
Joao Grimaldo
60'
Baba Musah
52'
51'
45+7'
Reginaldo Oliveira
45+6'
43'
Maksims Tonisevs
Grigol Chabradze
27'
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
230
230
Tấn công nguy hiểm
141
141
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
3
3
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Cứu thua
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2 | Bàn thắng | 2.6 |
0.9 | Bàn thua | 0.8 |
8.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
4.8 | Phạt góc | 8.2 |
2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
10.6 | Phạm lỗi | 14 |
56% | Kiểm soát bóng | 63.4% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#20

0
Irakli Bughridze
#9

0
Drame I.
#34

0
Ilori T.
#2

0
Kikabidze T.
#15

0
Kobakhidze G.
#3

0
Mendes P.
#16

0
Anri Metreveli
#18

0
Otinashvili L.
#21

0
Ouattara A.
#12

0
Sanikidze L.
#26

0
Jean-Marc Tiboue

#34

0
Cernomordijs A.
#9

0
Contreras A.
#44

0
Marcis Kazainis
#77

0
Mankenda G.
#25

0
Muzinga N.
#11

0
Pena B.
#18

0
Regza M.
#19

0
Taiwo A.
#5

0
Gameni Wassom K.
#12

0
Zommers K.
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
4 | 13 | 1~15 | 17 | 4 |
8 | 15 | 16~30 | 17 | 8 |
20 | 12 | 31~45 | 17 | 13 |
16 | 15 | 46~60 | 17 | 26 |
10 | 19 | 61~75 | 24 | 26 |
42 | 23 | 76~90 | 6 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật