La Liga - 31/08 - 00:30
Deportivo La Coruna
3
:
1
Kết thúc
Valencia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adria Altimira
90+3'
Adria Altimira
90+3'
Miguel Loureiro
Joaquin Navarro Jimenez
83'
Jonathan Asp Jensen
Bil Nsongo
83'
82'
Daniel Raba Antoli
Arnau Puigmal Martinez
Adria Altimira
Mario Soriano
73'
Yeremay Hernandez
Luismi Cruz
73'
66'
Dieng Aliou
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Teun Gijselhart
Riki Rodriguez
64'
64'
Mouctar Diakhaby
60'
David Otorbi
Luis Rioja
60'
Hugo Duro
Ryunosuke Sato
60'
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Javier Guerra
Mouctar Diakhaby
59'
26'
Sadiq Umar
Pierre-Emerick Aubameyang
Mario Soriano
17'
Csar Tarrega
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
227
227
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
996
996
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
60
60
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#2
6.9
Altimira A.
#10
6.8
Hernandez Y.
#15
6.6
Loureiro M.
#18
6.5
Asp Jensen J.
#25
0
Fernandez A.
#1
0
Parreno G.
#3
0
Comas A.
#11
0
Mella D.
#8
0
Villares D.
#24
0
Angelino
#9
0
Eddahchouri Z.
#27
6.6
D.Otorbi
#9
6.4
Duro H.
#15
6.6
Dieng Aliou
#19
6.6
Raba D.
#25
0
K.van Oevelen
#14
0
Gaya J.
#36
0
Cordoba I.
#29
0
Panach A.
#20
0
Foulquier D.
#38
0
Dura J.
#33
0
Aaron Mayol
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 13 | 1~15 | 21 | 5 |
| 26 | 11 | 16~30 | 17 | 13 |
| 7 | 13 | 31~45 | 17 | 7 |
| 12 | 20 | 46~60 | 3 | 26 |
| 12 | 15 | 61~75 | 21 | 23 |
| 36 | 25 | 76~90 | 17 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật