Europa Conference League - 16/07 - 01:30
Arema Malang
Decic Tuzi
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Liepajas Metalurgs
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Kirils Iljins
Joseph Ede
90'
Vladislavs Sorokins
87'
Davis Oss
84'
Abiodun Ogunniyi
84'
Djibril Gueye
Fellipe Cardoso
Davor Kontic
81'
Petar Pavlicevic
Aleksa Cetkovic
70'
Jovan Mugosa
Balsa Radusinovic
70'
Matija Bozanovic
Aldin Adzovic
70'
Pjeter Ljuljdjuraj
Lazar Maras
70'
61'
Fellipe Cardoso
59'
Abiodun Ogunniyi
Kyvon Leidsman
46'
Vjaceslavs Isajevs
Andriy Korobenko
45+1'
Kyvon Leidsman
Bart Straalman
Aldin Adzovic
26'
Balsa Radusinovic
18'
Davor Kontic
Sinisa Stanisavic
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
266
266
Tấn công nguy hiểm
151
151
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
25
25
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Quả ném biên
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.3
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
5.1 Phạt góc 6
0.9 Thẻ vàng 2.2
7 Phạm lỗi 12.8
50.3% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
Decic Tuzi Decic Tuzi
4-3-3
avatar
25 Radosevic D.
avatar
18Lazar Maras
avatar
29Nikola Braunovic
avatar
17Leon Ujkaj
avatar
22Jonathan Dresaj
avatar
8Aleksa Cetkovic
avatar
27Davor Kontic
avatar
14Aldin Adzovic
avatar
11Uros Djuranovic
avatar
23Sinisa Stanisavic
avatar
32Balsa Radusinovic
avatar
44
avatar
55
avatar
18
avatar
32
avatar
6
avatar
23
avatar
35
avatar
2
avatar
33
avatar
28
avatar
24
Liepajas Metalurgs Liepajas Metalurgs
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Decic TuziDecic Tuzi
#15
Pjeter Ljuljdjuraj
0
Pjeter Ljuljdjuraj
#16
Bozanovic M.
0
Bozanovic M.
#74
Petar Pavlicevic
0
Petar Pavlicevic
#72
Petar Ivanović
0
Petar Ivanović
#33
Dragojevic M.
0
Dragojevic M.
#4
Vuljaj A.
0
Vuljaj A.
#77
Kajoshaj H.
0
Kajoshaj H.
#7
Gjolaj M.
0
Gjolaj M.
#88
Jukovic M.
0
Jukovic M.
#9
Camaj I.
0
Camaj I.
#10
Djokaj M.
0
Djokaj M.
Liepajas MetalurgsLiepajas Metalurgs
#7
Ogunniyi A.
0
Ogunniyi A.
#14
Gueye D.
0
Gueye D.
#3
Iljins K.
0
Iljins K.
#12
Petkovic D.
0
Petkovic D.
#29
Lakutis L.
0
Lakutis L.
#40
Untulis R.
0
Untulis R.
#9
Pulis I.
0
Pulis I.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 15 1~15 10 23
6 10 16~30 10 11
20 20 31~45 5 19
22 17 46~60 18 19
6 10 61~75 29 7
28 25 76~90 24 19