C2 - 15/08 - 01:00
Arema Malang
De Rita Goni Lane
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Steaua Bucuresti
Sự kiện trực tiếp
89'
Octavian George Popescu
David Raul Miculescu
85'
Dennis Politic
83'
Juri Cisotti
Endrit Morina
82'
Kristal Abazaj
Liridon Balaj
78'
Endrit Morina
Blerton Sheji
78'
Almir Ajzeraj
Arb Manaj
78'
78'
Dennis Politic
77'
Mihai Lixandru
Daniel Birligea
Ilir Mustafa
Veton Tusha
73'
Rron Broja
68'
60'
Darius Dumitru Olaru
Adrian Sut
Blerim Krasniqi
58'
Egzon Bejtulai
56'
53'
Adrian Sut
Veton Tusha
52'
46'
Baba Alhassan
Malcom Sylas Edjouma
18'
David Raul Miculescu
Daniel Birligea
1'
Juri Cisotti
David Raul Miculescu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
62
62
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
806
806
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
4
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
46
46
Cắt bóng
16
16
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.6
9.8 Sút cầu môn(OT) 11.2
4 Phạt góc 6.7
1.6 Thẻ vàng 2.3
10 Phạm lỗi 13.1
42.6% Kiểm soát bóng 56.4%
Đội hình ra sân
De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane
4-2-3-1
avatar
1 Faton Maloku
avatar
3Blerton Sheji
avatar
26
avatar
15Egzon Bejtulai
avatar
2Besnik Krasniqi
avatar
4Rron Broja
avatar
14Albert Dabiqaj
avatar
25Veton Tusha
avatar
8
avatar
10Liridon Balaj
avatar
9Arb Manaj
avatar
9
avatar
11
avatar
18
avatar
31
avatar
21
avatar
8
avatar
2
avatar
30
avatar
17
avatar
28
avatar
32
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
De Rita Goni LaneDe Rita Goni Lane
#36
Mustafa I.
0
Mustafa I.
#23
Endrit Morina
0
Endrit Morina
#7
Almir Ajzeraj
0
Almir Ajzeraj
#77
Abazaj K.
0
Abazaj K.
#22
Laurit Behluli
0
Laurit Behluli
#94
L.Rexhepi
0
L.Rexhepi
#17
Ibrahim S.
0
Ibrahim S.
#18
Bonsu D.
0
Bonsu D.
#
0
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
#27
Olaru D.
0
Olaru D.
#16
Mihai Lixandru
0
Mihai Lixandru
#20
Politic D.
0
Politic D.
#37
Popescu O.
0
Popescu O.
#38
Zima L.
0
Zima L.
#4
Graovac D.
0
Graovac D.
#12
Kiki D.
0
Kiki D.
#22
Toma M.
0
Toma M.
#90
Stoian A.
0
Stoian A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 11 1~15 12 5
19 18 16~30 18 10
14 12 31~45 24 21
14 20 46~60 6 18
16 14 61~75 18 21
23 22 76~90 21 23