VĐQG Trung Quốc - 18/07 - 18:35
Arema Malang
Dalian Yingbo
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shandong Taishan
Sự kiện trực tiếp
Zhang Huachen
Liao Jintao
85'
Feng Boxuan
Frank Acheampong
78'
71'
Imran Memet
Wang Tong
71'
Yixiang Peng
Xie Wenneng
67'
Huang Zhengyu
59'
Zheng Zheng
Xiao Peng
Yang Mingrui
Luo Jing
57'
Nicolae Stanciu
Frank Acheampong
56'
53'
Xiao Peng
46'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Chen Pu
36'
Valeri Qazaishvili
Chen Pu
26'
Mewlan Mijit
Guilherme Madruga
Cephas Malele
22'
Frank Acheampong
Cephas Malele
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
17
17
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.7
1.8 Bàn thua 1.7
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 17.4
6.7 Phạt góc 3
2.3 Thẻ vàng 1.7
14.3 Phạm lỗi 12.4
52.7% Kiểm soát bóng 48%
Đội hình ra sân
Dalian Yingbo Dalian Yingbo
4-3-3
avatar
20 Liu Weiguo
avatar
22Weijie Mao
avatar
6Song Yue
avatar
2Mamadou Traoré
avatar
38Zhuoyi Lu
avatar
4Isnik Alimi
avatar
10Nicolae Stanciu
avatar
40Liao Jintao
avatar
30Frank Acheampong
avatar
11Cephas Malele
avatar
7Luo Jing
avatar
7
avatar
19
avatar
10
avatar
29
avatar
8
avatar
35
avatar
6
avatar
3
avatar
33
avatar
11
avatar
14
Shandong Taishan Shandong Taishan
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Dalian YingboDalian Yingbo
#12
Feng B.
6.7
Feng B.
#8
Zhang H.
6.5
Zhang H.
#1
Ge Peng
0
Ge Peng
#26
Huang Zihao
0
Huang Zihao
#15
Wen J.
0
Wen J.
#28
Sun Kangbo
0
Sun Kangbo
#33
Cao Haiqing
0
Cao Haiqing
#5
Shunjie P.
0
Shunjie P.
#21
Lu Peng
0
Lu Peng
#23
Huang Shan
0
Huang Shan
#16
Zhu Pengyu
0
Zhu Pengyu
Shandong TaishanShandong Taishan
#9
Cryzan
7.1
Cryzan
#5
Zheng Zheng
6.9
Zheng Zheng
#38
I.Memet
6.8
I.Memet
#42
Peng Y.
6.6
Peng Y.
#36
Liu Qiwei
0
Liu Qiwei
#1
Yu Jinyong
0
Yu Jinyong
#2
Yang R.
0
Yang R.
#15
Shi Songchen
0
Shi Songchen
#34
Yin J.
0
Yin J.
#41
Lu Junwei
0
Lu Junwei
#17
Merkies R.
0
Merkies R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 15 1~15 16 14
18 12 16~30 12 8
13 22 31~45 25 17
24 14 46~60 12 8
8 15 61~75 12 19
29 18 76~90 20 31