C2 - 28/08 - 01:00
CSKA Sofia
0
:
2
Kết thúc
OFI Crete
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
James Eto\'o
88'
Andrey Yordanov Yordanov
Angelo Martino
84'
84'
Borja Gonzalez Tejada
Lorenzo Dickmann
84'
Kresimir Krizmanic
Christos Sielis
78'
Giannis Theodosoulakis
Giannis Apostolakis
77'
Giannis Theodosoulakis
Thiago Nuss
77'
Zisis Karachalios
Andreas Bouchalakis
LéoPereira
Ioannis Pittas
73'
71'
Giannis Apostolakis
Aitor Cantalapiedra
Petko Panayotov
Catalin Mihai Itu
56'
Joel Zwarts
Bruno Jordao
46'
Isaac Solet
David Samuel Custodio Lima
46'
Bruno Jordao
42'
Catalin Mihai Itu
41'
36'
Thiago Nuss
Achilleas Poungouras
21'
Dimitrios Nikolaou
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
757
757
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
13
13
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
0
Evtimov D.
#34
0
Kaymakanov V.
#38
0
Leo Pereira
#31
0
Nikolov D.
#3
0
Ouorou T.
#30
0
Petko Panayotov
#32
0
F.Rodríguez
#94
0
Solet I.
#91
0
Tunchev A.
#19
0
Andrey Yordanov Yordanov
#10
0
Zwarts J.
#91
0
Emmanouil Chnaris
#17
0
Gonzalez B.
#8
0
Kanellopoulos G.
#6
0
Zisis Karachalios
#13
0
Panagiotis Katsikas
#90
0
Kenourgiakis P.
#2
0
Krizmanic K.
#1
0
Lilo
#30
0
Romano T.
#71
0
Athanasios Sitmalidis
#46
0
Theodosoulakis G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 22 | 1~15 | 10 | 18 |
| 8 | 6 | 16~30 | 6 | 12 |
| 12 | 26 | 31~45 | 27 | 10 |
| 12 | 11 | 46~60 | 20 | 12 |
| 14 | 15 | 61~75 | 13 | 12 |
| 38 | 15 | 76~90 | 20 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật