Europa Conference League - 01/08 - 00:30

CS Universitatea Craiova
4
:
0
Kết thúc

FK Sarajevo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Lyes Houri
90+2'
86'
84'
Giorgi Guliashvili
Jovan Markovici
Assad Al Hamlawi
84'
Juraj Badelj
Vladimir Screciu
84'
Assad Al Hamlawi
Juan Carlos Morales
83'
79'
Grigore Turda
Assad Al Hamlawi
Alexandru Cretu
79'
Lyes Houri
Stefan Baiaram
76'
Alexandru Cretu
Alexandru Cicaldau
76'
Anzor Mekvabishvili
Cristian Baluta
76'
75'
Slavko Bralic
73'
Aldin Turkes
Filip Jovic
73'
Aleksandar Djordjevic
Mihael Kupresak
Alexandru Cicaldau
Juan Carlos Morales
68'
55'
Agon Elezi
Renan Abner do Carmo de Oliveira
55'
Slavko Bralic
Momodou Jatta
52'
Amar Beganovic
Assad Al Hamlawi
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
51'
47'
Francis Kyeremeh
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
33'
24'
Momodou Jatta
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
10
10
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
4
4
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
1
1
Cứu thua
10
10
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
1.6 | Bàn thua | 1.5 |
10.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
4.8 | Phạt góc | 4.5 |
1.3 | Thẻ vàng | 2 |
10.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
55.6% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân

3-5-2












3-5-2
Cầu thủ dự bị

#27

0
David Barbu
#29

0
Basceanu L.
#4

0
Cretu A.
#14

0
Houri L.
#1

0
Lung S. Jr.
#16

0
Markovic J.
#30

0
David M.
#5

0
Mekvabishvili A.
#12

0
Ndong B.
#18

0
Radulescu M.
#24

0
Nikola Stevanovic

#35

0
Ceric A.
#14

0
Aleksandar Djordjevic
#20

0
Elezi A.
#27

0
Hamzic M.
#25

0
Tarik Kapetanovic
#40

0
Faris Mehic
#13

0
Sanin Musija
#44

0
Paskalev M.
#9

0
Turkes A.
#55

0
Vrban K.
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
7 | 18 | 1~15 | 8 | 6 |
11 | 12 | 16~30 | 23 | 24 |
17 | 18 | 31~45 | 17 | 12 |
17 | 20 | 46~60 | 20 | 21 |
19 | 16 | 61~75 | 5 | 18 |
25 | 14 | 76~90 | 23 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật