Ngoại hạng Anh - 29/08 - 02:00
Crystal Palace
1
:
4
Kết thúc
Manchester City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Kaden Braithwaite
Nico OReilly
89'
Vitor Reis
Abdukodir Khusanov
84'
Erling Haaland
Phil Foden
82'
Ayyoub Bouaddi
Elliot Anderson
82'
Ryan McAidoo
Mathis Ryan Cherki
75'
Mateo Kovacic
Josko Gvardiol
Oscar Mingueza
Anan Khalaili
75'
Axel Disasi
Takehiro Tomiyasu
74'
Zavier Gozo
Yeremi Pino
68'
Dwight Mcneil
Edward Nketiah
68'
Anan Khalaili
68'
Evann Guessand
Jorgen Strand Larsen
63'
59'
Mathis Ryan Cherki
Josko Gvardiol
Gianluigi Donnarumma
56'
55'
Elliot Anderson
54'
Mathis Ryan Cherki
Phil Foden
33'
Mathis Ryan Cherki
17'
Erling Haaland
Antoine Semenyo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
222
222
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1063
1063
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Đánh đầu
4
4
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
37
37
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.4
McNeil D.
#12
6.3
Zavier Gozo
#5
6.5
Disasi A.
#30
6.3
Mingueza O.
#44
0
Benitez W.
#2
0
Munoz D.
#19
0
Hughes W.
#8
0
Lerma J.
#32
7
A.Bouaddi
#56
6.5
McAidoo R.
#22
0
Vitor Reis
#61
0
Braithwaite K.
#28
0
Rulli G.
#21
0
Ait Nouri R.
#82
0
Lewis R.
#30
0
Echeverri C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 15 | 1~15 | 10 | 7 |
| 13 | 15 | 16~30 | 8 | 28 |
| 22 | 23 | 31~45 | 34 | 14 |
| 15 | 16 | 46~60 | 16 | 14 |
| 6 | 11 | 61~75 | 16 | 21 |
| 24 | 18 | 76~90 | 12 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật