Ngoại hạng Anh - 01/11 - 22:00
Arema Malang
Crystal Palace
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Brentford
Sự kiện trực tiếp
84'
Nathan Collins
79'
Jordan Henderson
Will Hughes
Yeremi Pino
78'
Justin Devenny
Daichi Kamada
78'
75'
Reiss Nelson
Dango Ouattara
68'
Vitaly Janelt
Yegor Yarmolyuk
68'
Mathias Jensen
Mikkel Damsgaard
68'
Keane Lewis-Potter
Michael Kayode
Nathan Collins
51'
34'
Kevin Schade
Jean Philippe Mateta
Jefferson Andres Lerma Solis
30'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
145
145
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
658
658
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.2
9.6 Sút cầu môn(OT) 12.5
5 Phạt góc 5
1.9 Thẻ vàng 1.8
11.1 Phạm lỗi 11.5
48.5% Kiểm soát bóng 43%
Đội hình ra sân
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
avatar
1 Dean Henderson
avatar
6Marc Guehi
avatar
5Maxence Lacroix
avatar
26Chris Richards
avatar
3Tyrick Mitchell
avatar
18Daichi Kamada
avatar
8Jefferson Andres Lerma Solis
avatar
2Daniel Munoz
avatar
10Yeremi Pino
avatar
7Ismaila Sarr
avatar
14Jean Philippe Mateta
avatar
9
avatar
24
avatar
7
avatar
20
avatar
18
avatar
6
avatar
19
avatar
33
avatar
22
avatar
4
avatar
1
Brentford Brentford
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Crystal PalaceCrystal Palace
#55
Devenny J.
6
Devenny J.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#24
Sosa B.
0
Sosa B.
#12
Uche C.
0
Uche C.
#17
Clyne N.
0
Clyne N.
#59
Cardines R.
0
Cardines R.
#21
Esse R.
0
Esse R.
#23
Canvot J.
0
Canvot J.
BrentfordBrentford
#27
Janelt V.
6.1
Janelt V.
#11
Nelson R.
6.1
Nelson R.
#23
Lewis-Potter K.
6.1
Lewis-Potter K.
#12
Valdimarsson H. R.
0
Valdimarsson H. R.
#5
Pinnock E.
0
Pinnock E.
#15
Onyeka F.
0
Onyeka F.
#14
Carvalho F.
0
Carvalho F.
#3
Henry R.
0
Henry R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 11 1~15 18 10
11 23 16~30 5 13
25 19 31~45 27 21
21 9 46~60 18 5
13 21 61~75 5 16
17 15 76~90 24 32