C2 - 07/11 - 00:45
Crvena Zvezda
1
:
0
Kết thúc
Lille OSC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Nabil Bentaleb
90+3'
Matias Fernandez Pardo
Matheus
90+2'
Aleksandar Katai
Nemanja Radonjic
90+2'
Felicio Mendes Joao Milson
Mirko Ivanic
88'
Bruno Duarte da Silva
Marko Arnautovic
88'
86'
Romain Perraud
Calvin Verdonk
Marko Arnautovic
85'
83'
Berke Ozer
81'
Hakon Arnar Haraldsson
Ngal Ayel Mukau
68'
Thomas Meunier
Tiago Santos Carvalho
67'
Olivier Giroud
Hamza Igamane
67'
Matias Fernandez Pardo
Felix Correia
Vasilije Kostov
Tomás Hndel
67'
Marko Arnautovic
65'
Nemanja Radonjic
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
903
903
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
3
3
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 6.5 | Phạt góc | 8.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 60.8% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.6
Milson
#17
6.5
Duarte B.
#10
0
Katai A.
#18
0
Glazer O.
#77
0
Gutesa I.
#71
0
Avdic A.
#25
0
Lekovic S.
#24
0
Stankovic N.
#5
0
Rodrigo
#6
0
Bajo M.
#19
0
Damjanovic A.
#9
6
Giroud O.
#12
6.7
Meunier T.
#10
6.4
Haraldsson H.
#15
6.6
Perraud R.
#16
0
Bodart A.
#50
0
Merzouk S.
#38
0
M.Goffi
#11
0
Sahraoui O.
#21
0
Andre B.
#28
0
Raghouber U.
#35
0
Diaoune S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 12 | 1~15 | 5 | 5 |
| 14 | 13 | 16~30 | 8 | 13 |
| 19 | 13 | 31~45 | 8 | 19 |
| 20 | 17 | 46~60 | 20 | 19 |
| 12 | 10 | 61~75 | 29 | 25 |
| 24 | 32 | 76~90 | 26 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật