Ngoại hạng Anh - 29/08 - 21:00
Arema Malang
Coventry
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Hull City
Sự kiện trực tiếp
Aurele Amenda
84'
83'
Mohamed Ali-Cho
Belloumi
82'
Liam Millar
Belloumi
Ethan Pinnock
Bobby Thomas
78'
Gustavo Hamer
Jack Rudoni
71'
Victor Torp
Caleb Yirenkyi
71'
68'
Oliver McBurnie
59'
Lucas Herrington
Nobel Mendy
59'
Liam Millar
Elliot Stroud
Tatsuhiro Sakamoto
Loum Tchaouna
59'
Brandon Thomas-Asante
Ephron Mason-Clarke
58'
54'
Elliot Stroud
51'
Regan Slater
46'
Cody Drameh
Lewie Coyle
46'
Lucas Gourna-Douath
Hidemasa Morita
10'
Lewie Coyle
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
802
802
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
53
53
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 0.5
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
4.1 Phạt góc 2.7
0.8 Thẻ vàng 1.6
8.7 Phạm lỗi 8.1
59.9% Kiểm soát bóng 40.5%
Đội hình ra sân
Coventry Coventry
4-2-3-1
avatar
19 Carl Rushworth
avatar
3Jay Dasilva
avatar
24Aurele Amenda
avatar
4Bobby Thomas
avatar
27Milan van Ewijk
avatar
6Matt Grimes
avatar
8Caleb Yirenkyi
avatar
10Ephron Mason-Clarke
avatar
5Jack Rudoni
avatar
18Loum Tchaouna
avatar
14Taiwo Awoniyi
avatar
9
avatar
27
avatar
5
avatar
21
avatar
3
avatar
10
avatar
2
avatar
6
avatar
15
avatar
32
avatar
19
Hull City Hull City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
CoventryCoventry
#7
Sakamoto T.
6.6
Sakamoto T.
#29
Torp V.
6.3
Torp V.
#38
Hamer G.
6.4
Hamer G.
#2
Pinnock E.
6.3
Pinnock E.
#25
Bentley D.
0
Bentley D.
#15
Kitching L.
0
Kitching L.
#22
Latibeaudiere J.
0
Latibeaudiere J.
#9
Simms E.
0
Simms E.
Hull CityHull City
#29
Gourna-Douath L.
6.7
Gourna-Douath L.
#22
L.Herrington
6.5
L.Herrington
#7
Millar L.
7.6
Millar L.
#50
Cho M.
6.5
Cho M.
#12
Phillips D.
0
Phillips D.
#23
Targett M.
0
Targett M.
#17
McNair P.
0
McNair P.
#14
Hjerto-Dahl J.
0
Hjerto-Dahl J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 9 1~15 12 5
7 20 16~30 12 17
25 25 31~45 12 15
17 13 46~60 21 23
10 18 61~75 24 17
25 13 76~90 18 20